adjustably fitted
được điều chỉnh phù hợp
adjustably positioned
được điều chỉnh vị trí
adjustably mounted
được điều chỉnh lắp đặt
adjustably secured
được điều chỉnh cố định
adjustably sized
được điều chỉnh kích thước
adjustably angled
được điều chỉnh góc độ
adjustably lit
được điều chỉnh ánh sáng
adjustably calibrated
được điều chỉnh hiệu chuẩn
adjustably supported
được điều chỉnh hỗ trợ
adjustably controlled
được điều chỉnh kiểm soát
the chair's armrests are adjustably positioned for optimal comfort.
Các tay vịn của ghế có thể điều chỉnh vị trí để đạt được sự thoải mái tối ưu.
the microphone stand was adjustably mounted to the table.
Cây micro được gắn cố định có thể điều chỉnh trên bàn.
the camera lens focuses adjustably, allowing for sharp images.
Ống kính máy ảnh có thể điều chỉnh tiêu cự, cho phép tạo ra hình ảnh rõ nét.
the shelves are adjustably spaced to accommodate various sizes.
Các kệ được điều chỉnh khoảng cách để phù hợp với nhiều kích cỡ khác nhau.
the car seat is adjustably inclined for the child's safety.
Ghế ngồi xe hơi có thể điều chỉnh độ nghiêng để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
the lighting is adjustably dimmed to create a relaxing atmosphere.
Ánh sáng có thể điều chỉnh độ sáng để tạo ra không khí thư giãn.
the volume is adjustably controlled for a pleasant listening experience.
Âm lượng có thể điều chỉnh để tạo trải nghiệm nghe thoải mái.
the keyboard's height is adjustably set to suit the user's preference.
Chiều cao của bàn phím có thể điều chỉnh để phù hợp với sở thích của người dùng.
the monitor's position is adjustably tilted for ergonomic viewing.
Vị trí màn hình có thể điều chỉnh nghiêng để quan sát theo cách ergonomic.
the bike handlebars are adjustably angled for better control.
Tay lái xe đạp có thể điều chỉnh góc độ để kiểm soát tốt hơn.
the speaker's voice is adjustably amplified for a larger audience.
Âm thanh của loa có thể được khuếch đại để phục vụ cho khán giả đông hơn.
adjustably fitted
được điều chỉnh phù hợp
adjustably positioned
được điều chỉnh vị trí
adjustably mounted
được điều chỉnh lắp đặt
adjustably secured
được điều chỉnh cố định
adjustably sized
được điều chỉnh kích thước
adjustably angled
được điều chỉnh góc độ
adjustably lit
được điều chỉnh ánh sáng
adjustably calibrated
được điều chỉnh hiệu chuẩn
adjustably supported
được điều chỉnh hỗ trợ
adjustably controlled
được điều chỉnh kiểm soát
the chair's armrests are adjustably positioned for optimal comfort.
Các tay vịn của ghế có thể điều chỉnh vị trí để đạt được sự thoải mái tối ưu.
the microphone stand was adjustably mounted to the table.
Cây micro được gắn cố định có thể điều chỉnh trên bàn.
the camera lens focuses adjustably, allowing for sharp images.
Ống kính máy ảnh có thể điều chỉnh tiêu cự, cho phép tạo ra hình ảnh rõ nét.
the shelves are adjustably spaced to accommodate various sizes.
Các kệ được điều chỉnh khoảng cách để phù hợp với nhiều kích cỡ khác nhau.
the car seat is adjustably inclined for the child's safety.
Ghế ngồi xe hơi có thể điều chỉnh độ nghiêng để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
the lighting is adjustably dimmed to create a relaxing atmosphere.
Ánh sáng có thể điều chỉnh độ sáng để tạo ra không khí thư giãn.
the volume is adjustably controlled for a pleasant listening experience.
Âm lượng có thể điều chỉnh để tạo trải nghiệm nghe thoải mái.
the keyboard's height is adjustably set to suit the user's preference.
Chiều cao của bàn phím có thể điều chỉnh để phù hợp với sở thích của người dùng.
the monitor's position is adjustably tilted for ergonomic viewing.
Vị trí màn hình có thể điều chỉnh nghiêng để quan sát theo cách ergonomic.
the bike handlebars are adjustably angled for better control.
Tay lái xe đạp có thể điều chỉnh góc độ để kiểm soát tốt hơn.
the speaker's voice is adjustably amplified for a larger audience.
Âm thanh của loa có thể được khuếch đại để phục vụ cho khán giả đông hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay