additives

[Mỹ]/[ˈædɪtɪv]/
[Anh]/[ˈædɪtɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ được thêm vào thực phẩm để cải thiện hình thức, hương vị, kết cấu hoặc giá trị dinh dưỡng; các chất được thêm vào một chất để tăng cường chất lượng của nó; một chất được thêm vào một thứ gì đó để cải thiện nó; một chất được thêm vào nhiên liệu để cải thiện hiệu suất của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

food additives

chất phụ gia thực phẩm

add additives

thêm chất phụ gia

avoid additives

tránh chất phụ gia

artificial additives

chất phụ gia nhân tạo

additives list

danh sách chất phụ gia

check additives

kiểm tra chất phụ gia

additives free

không chứa chất phụ gia

containing additives

chứa chất phụ gia

additives control

kiểm soát chất phụ gia

additives use

sử dụng chất phụ gia

Câu ví dụ

many processed foods contain artificial additives.

Nhiều thực phẩm chế biến chứa chất phụ gia nhân tạo.

the recipe calls for natural additives to enhance flavor.

Công thức yêu cầu chất phụ gia tự nhiên để tăng cường hương vị.

we need to carefully review the list of additives.

Chúng ta cần xem xét kỹ danh sách các chất phụ gia.

some consumers are concerned about food additives.

Một số người tiêu dùng lo ngại về chất phụ gia thực phẩm.

the company uses preservatives as additives to extend shelf life.

Công ty sử dụng chất bảo quản làm chất phụ gia để kéo dài thời hạn sử dụng.

regulations strictly control the use of additives in beverages.

Các quy định kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng chất phụ gia trong đồ uống.

the product label clearly lists all additives.

Thông tin trên nhãn sản phẩm liệt kê rõ ràng tất cả các chất phụ gia.

they are researching the impact of additives on health.

Họ đang nghiên cứu tác động của chất phụ gia đến sức khỏe.

the bakery uses flavor additives to create unique pastries.

Bánh mì sử dụng chất phụ gia tạo hương vị để tạo ra những chiếc bánh đặc biệt.

the report investigated the safety of various additives.

Báo cáo điều tra tính an toàn của các chất phụ gia khác nhau.

consumers should be aware of potential additives in their food.

Người tiêu dùng nên lưu ý đến các chất phụ gia tiềm ẩn trong thực phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay