| số nhiều | masterss |
masters degree
bằng thạc sĩ
masters program
chương trình thạc sĩ
becoming masters
trở thành thạc sĩ
masters level
trình độ thạc sĩ
masters students
sinh viên thạc sĩ
masters thesis
luận văn thạc sĩ
masters of arts
thạc sĩ nghệ thuật
masters of science
thạc sĩ khoa học
masters class
lớp thạc sĩ
masters course
môn học thạc sĩ
she masters the art of french pastry making.
Cô ấy nắm vững nghệ thuật làm bánh ngọt kiểu Pháp.
do you master a foreign language like spanish?
Bạn có nắm vững một ngoại ngữ như tiếng Tây Ban Nha không?
he quickly mastered the new software program.
Anh ấy nhanh chóng nắm vững chương trình phần mềm mới.
the experienced chef masters various cooking techniques.
Đầu bếp giàu kinh nghiệm nắm vững nhiều kỹ thuật nấu ăn.
they mastered the challenge of climbing mount everest.
Họ đã vượt qua thử thách leo núi Everest.
our team masters the details of the project.
Đội ngũ của chúng tôi nắm vững các chi tiết của dự án.
she masters her emotions with remarkable grace.
Cô ấy làm chủ cảm xúc của mình với sự duyên dáng đáng kinh ngạc.
he masters the ability to remain calm under pressure.
Anh ấy làm chủ khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
the company masters the market share in this sector.
Công ty nắm giữ thị phần trong lĩnh vực này.
they mastered the complex legal procedures.
Họ đã làm chủ các thủ tục pháp lý phức tạp.
the conductor masters the orchestra with precision.
Người chỉ huy làm chủ dàn nhạc với sự chính xác.
masters degree
bằng thạc sĩ
masters program
chương trình thạc sĩ
becoming masters
trở thành thạc sĩ
masters level
trình độ thạc sĩ
masters students
sinh viên thạc sĩ
masters thesis
luận văn thạc sĩ
masters of arts
thạc sĩ nghệ thuật
masters of science
thạc sĩ khoa học
masters class
lớp thạc sĩ
masters course
môn học thạc sĩ
she masters the art of french pastry making.
Cô ấy nắm vững nghệ thuật làm bánh ngọt kiểu Pháp.
do you master a foreign language like spanish?
Bạn có nắm vững một ngoại ngữ như tiếng Tây Ban Nha không?
he quickly mastered the new software program.
Anh ấy nhanh chóng nắm vững chương trình phần mềm mới.
the experienced chef masters various cooking techniques.
Đầu bếp giàu kinh nghiệm nắm vững nhiều kỹ thuật nấu ăn.
they mastered the challenge of climbing mount everest.
Họ đã vượt qua thử thách leo núi Everest.
our team masters the details of the project.
Đội ngũ của chúng tôi nắm vững các chi tiết của dự án.
she masters her emotions with remarkable grace.
Cô ấy làm chủ cảm xúc của mình với sự duyên dáng đáng kinh ngạc.
he masters the ability to remain calm under pressure.
Anh ấy làm chủ khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
the company masters the market share in this sector.
Công ty nắm giữ thị phần trong lĩnh vực này.
they mastered the complex legal procedures.
Họ đã làm chủ các thủ tục pháp lý phức tạp.
the conductor masters the orchestra with precision.
Người chỉ huy làm chủ dàn nhạc với sự chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay