the poem's adjuncts are quite vivid and evocative.
các bổ trợ trong bài thơ khá sống động và gợi cảm.
adjuncts in a sentence can modify verbs, nouns, or adjectives.
các bổ trợ trong một câu có thể sửa đổi động từ, danh từ hoặc tính từ.
she chose elegant adjuncts to complement her outfit.
cô ấy đã chọn những bổ trợ thanh lịch để bổ sung cho trang phục của mình.
his speech lacked clear and concise adjuncts.
bài phát biểu của anh ấy thiếu các bổ trợ rõ ràng và ngắn gọn.
the chef used fresh adjuncts to enhance the flavor of the dish.
đầu bếp đã sử dụng các bổ trợ tươi để tăng thêm hương vị cho món ăn.
adjuncts in language can be crucial for conveying subtle nuances.
các bổ trợ trong ngôn ngữ có thể rất quan trọng để truyền đạt những sắc thái tinh tế.
the artist skillfully incorporated adjuncts into her painting.
nghệ sĩ đã khéo léo kết hợp các bổ trợ vào bức tranh của cô ấy.
understanding adjuncts is essential for comprehending complex sentences.
hiểu các bổ trợ là điều cần thiết để hiểu các câu phức tạp.
the writer used descriptive adjuncts to paint a vivid picture.
nhà văn đã sử dụng các bổ trợ mô tả để vẽ nên một bức tranh sống động.
adjuncts can be both literal and figurative, adding depth to language.
các bổ trợ có thể vừa mang tính trực tiếp vừa mang tính ẩn dụ, thêm chiều sâu cho ngôn ngữ.
the poem's adjuncts are quite vivid and evocative.
các bổ trợ trong bài thơ khá sống động và gợi cảm.
adjuncts in a sentence can modify verbs, nouns, or adjectives.
các bổ trợ trong một câu có thể sửa đổi động từ, danh từ hoặc tính từ.
she chose elegant adjuncts to complement her outfit.
cô ấy đã chọn những bổ trợ thanh lịch để bổ sung cho trang phục của mình.
his speech lacked clear and concise adjuncts.
bài phát biểu của anh ấy thiếu các bổ trợ rõ ràng và ngắn gọn.
the chef used fresh adjuncts to enhance the flavor of the dish.
đầu bếp đã sử dụng các bổ trợ tươi để tăng thêm hương vị cho món ăn.
adjuncts in language can be crucial for conveying subtle nuances.
các bổ trợ trong ngôn ngữ có thể rất quan trọng để truyền đạt những sắc thái tinh tế.
the artist skillfully incorporated adjuncts into her painting.
nghệ sĩ đã khéo léo kết hợp các bổ trợ vào bức tranh của cô ấy.
understanding adjuncts is essential for comprehending complex sentences.
hiểu các bổ trợ là điều cần thiết để hiểu các câu phức tạp.
the writer used descriptive adjuncts to paint a vivid picture.
nhà văn đã sử dụng các bổ trợ mô tả để vẽ nên một bức tranh sống động.
adjuncts can be both literal and figurative, adding depth to language.
các bổ trợ có thể vừa mang tính trực tiếp vừa mang tính ẩn dụ, thêm chiều sâu cho ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay