administrative

[Mỹ]/ədˈmɪnɪstrətɪv/
[Anh]/ədˈmɪnɪstreɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hành chính, quản lý, điều hành;nhiệm vụ ở cấp hậu phương

Cụm từ & Cách kết hợp

administrative assistant

trợ lý hành chính

administrative duties

nhiệm vụ hành chính

administrative staff

nhân viên hành chính

administrative region

khu vực hành chính

administrative law

luật hành chính

special administrative region

khu hành chính đặc biệt

administrative management

quản lý hành chính

administrative office

văn phòng hành chính

administrative division

phân chia hành chính

administrative measure

biện pháp hành chính

administrative procedure

thủ tục hành chính

administrative organ

cơ quan hành chính

administrative personnel

nhân sự hành chính

administrative action

hành động hành chính

administrative authority

thẩm quyền hành chính

administrative penalty

xử phạt hành chính

administrative rules

quy tắc hành chính

administrative function

chức năng hành chính

administrative organization

tổ chức hành chính

administrative cost

chi phí hành chính

administrative licensing

cấp phép hành chính

administrative proceedings

thủ tục hành chính

Câu ví dụ

simplify the administrative structure

đơn giản hóa cấu trúc hành chính

a full-time administrative assistant.

một trợ lý hành chính làm việc toàn thời gian.

there are jests about administrative gaffes.

có những câu đùa về những sai sót hành chính.

an attempt to impose administrative and cultural uniformity.

một nỗ lực áp đặt sự thống nhất hành chính và văn hóa.

Students held the administrative building for a week.

Sinh viên đã chiếm giữ tòa nhà hành chính trong một tuần.

An eparchy was a civil administrative district in the Byzantine Empire .

Một eparchy là một khu vực hành chính dân sự trong Đế chế Byzantine.

students in revolt over administrative policies.

sinh viên biểu tình vì các chính sách hành chính.

We deem very highly of his administrative talent.

Chúng tôi đánh giá rất cao tài năng hành chính của anh ấy.

He has a lot of administrative work to do.

Anh ấy có rất nhiều công việc hành chính phải làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay