admires someone's work
khen ngợi công việc của ai đó
admires their courage
khen ngợi sự dũng cảm của họ
admires their dedication
khen ngợi sự tận tâm của họ
admires the view
khen ngợi cảnh đẹp
admires their honesty
khen ngợi sự trung thực của họ
admires their intelligence
khen ngợi trí thông minh của họ
she admires his intelligence.
Cô ấy ngưỡng mộ trí thông minh của anh ấy.
he admires her strength and courage.
Anh ấy ngưỡng mộ sức mạnh và lòng dũng cảm của cô ấy.
the world admires their talent.
Thế giới ngưỡng mộ tài năng của họ.
i admire the way you think.
Tôi ngưỡng mộ cách bạn suy nghĩ.
he admires her artistic vision.
Anh ấy ngưỡng mộ tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
she admires his dedication to his work.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy với công việc.
the artist admires the beauty of nature.
Nghệ sĩ ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên.
he admires her ability to stay calm under pressure.
Anh ấy ngưỡng mộ khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy khi gặp áp lực.
we all admire his leadership skills.
Chúng tôi đều ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của anh ấy.
they admire the craftsmanship of the old building.
Họ ngưỡng mộ tay nghề thủ công của tòa nhà cổ.
admires someone's work
khen ngợi công việc của ai đó
admires their courage
khen ngợi sự dũng cảm của họ
admires their dedication
khen ngợi sự tận tâm của họ
admires the view
khen ngợi cảnh đẹp
admires their honesty
khen ngợi sự trung thực của họ
admires their intelligence
khen ngợi trí thông minh của họ
she admires his intelligence.
Cô ấy ngưỡng mộ trí thông minh của anh ấy.
he admires her strength and courage.
Anh ấy ngưỡng mộ sức mạnh và lòng dũng cảm của cô ấy.
the world admires their talent.
Thế giới ngưỡng mộ tài năng của họ.
i admire the way you think.
Tôi ngưỡng mộ cách bạn suy nghĩ.
he admires her artistic vision.
Anh ấy ngưỡng mộ tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
she admires his dedication to his work.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy với công việc.
the artist admires the beauty of nature.
Nghệ sĩ ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên.
he admires her ability to stay calm under pressure.
Anh ấy ngưỡng mộ khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy khi gặp áp lực.
we all admire his leadership skills.
Chúng tôi đều ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của anh ấy.
they admire the craftsmanship of the old building.
Họ ngưỡng mộ tay nghề thủ công của tòa nhà cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay