admires

[Mỹ]/ədˈmaɪrz/
[Anh]/ədˈmaɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. coi trọng hoặc tán thành; ấn tượng với ai đó hoặc cái gì đó; ngưỡng mộ và kính trọng ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

admires someone's work

khen ngợi công việc của ai đó

admires their courage

khen ngợi sự dũng cảm của họ

admires their dedication

khen ngợi sự tận tâm của họ

admires the view

khen ngợi cảnh đẹp

admires their honesty

khen ngợi sự trung thực của họ

admires their intelligence

khen ngợi trí thông minh của họ

Câu ví dụ

she admires his intelligence.

Cô ấy ngưỡng mộ trí thông minh của anh ấy.

he admires her strength and courage.

Anh ấy ngưỡng mộ sức mạnh và lòng dũng cảm của cô ấy.

the world admires their talent.

Thế giới ngưỡng mộ tài năng của họ.

i admire the way you think.

Tôi ngưỡng mộ cách bạn suy nghĩ.

he admires her artistic vision.

Anh ấy ngưỡng mộ tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.

she admires his dedication to his work.

Cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy với công việc.

the artist admires the beauty of nature.

Nghệ sĩ ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên.

he admires her ability to stay calm under pressure.

Anh ấy ngưỡng mộ khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy khi gặp áp lực.

we all admire his leadership skills.

Chúng tôi đều ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của anh ấy.

they admire the craftsmanship of the old building.

Họ ngưỡng mộ tay nghề thủ công của tòa nhà cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay