reveres nature
tôn trọng thiên nhiên
reveres tradition
tôn trọng truyền thống
reveres wisdom
tôn trọng trí tuệ
reveres history
tôn trọng lịch sử
reveres culture
tôn trọng văn hóa
reveres art
tôn trọng nghệ thuật
reveres knowledge
tôn trọng kiến thức
reveres life
tôn trọng cuộc sống
reveres beauty
tôn trọng vẻ đẹp
reveres peace
tôn trọng hòa bình
the community reveres its elders for their wisdom.
cộng đồng tôn kính những người lớn tuổi vì trí tuệ của họ.
she reveres her teacher as a source of inspiration.
cô tôn trọng giáo viên của mình như một nguồn cảm hứng.
the artist reveres the classic works of the past.
nghệ sĩ tôn trọng những tác phẩm kinh điển của quá khứ.
he reveres nature and spends time hiking in the mountains.
anh tôn trọng thiên nhiên và dành thời gian đi bộ đường dài trên núi.
the organization reveres the contributions of its volunteers.
tổ chức tôn trọng những đóng góp của tình nguyện viên.
many cultures reveres their ancestors in various ceremonies.
nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các nghi lễ khác nhau.
he reveres the principles of honesty and integrity.
anh tôn trọng những nguyên tắc về sự trung thực và liêm chính.
the scientist reveres the laws of nature in her research.
nhà khoa học tôn trọng các quy luật tự nhiên trong nghiên cứu của cô.
people in this town reveres the history of their community.
những người dân trong thị trấn này tôn trọng lịch sử của cộng đồng của họ.
he reveres the teachings of great philosophers.
anh tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.
reveres nature
tôn trọng thiên nhiên
reveres tradition
tôn trọng truyền thống
reveres wisdom
tôn trọng trí tuệ
reveres history
tôn trọng lịch sử
reveres culture
tôn trọng văn hóa
reveres art
tôn trọng nghệ thuật
reveres knowledge
tôn trọng kiến thức
reveres life
tôn trọng cuộc sống
reveres beauty
tôn trọng vẻ đẹp
reveres peace
tôn trọng hòa bình
the community reveres its elders for their wisdom.
cộng đồng tôn kính những người lớn tuổi vì trí tuệ của họ.
she reveres her teacher as a source of inspiration.
cô tôn trọng giáo viên của mình như một nguồn cảm hứng.
the artist reveres the classic works of the past.
nghệ sĩ tôn trọng những tác phẩm kinh điển của quá khứ.
he reveres nature and spends time hiking in the mountains.
anh tôn trọng thiên nhiên và dành thời gian đi bộ đường dài trên núi.
the organization reveres the contributions of its volunteers.
tổ chức tôn trọng những đóng góp của tình nguyện viên.
many cultures reveres their ancestors in various ceremonies.
nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các nghi lễ khác nhau.
he reveres the principles of honesty and integrity.
anh tôn trọng những nguyên tắc về sự trung thực và liêm chính.
the scientist reveres the laws of nature in her research.
nhà khoa học tôn trọng các quy luật tự nhiên trong nghiên cứu của cô.
people in this town reveres the history of their community.
những người dân trong thị trấn này tôn trọng lịch sử của cộng đồng của họ.
he reveres the teachings of great philosophers.
anh tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay