reveres

[Mỹ]/rɪˈvɪəz/
[Anh]/rɪˈvɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. coi trọng với sự kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

reveres nature

tôn trọng thiên nhiên

reveres tradition

tôn trọng truyền thống

reveres wisdom

tôn trọng trí tuệ

reveres history

tôn trọng lịch sử

reveres culture

tôn trọng văn hóa

reveres art

tôn trọng nghệ thuật

reveres knowledge

tôn trọng kiến thức

reveres life

tôn trọng cuộc sống

reveres beauty

tôn trọng vẻ đẹp

reveres peace

tôn trọng hòa bình

Câu ví dụ

the community reveres its elders for their wisdom.

cộng đồng tôn kính những người lớn tuổi vì trí tuệ của họ.

she reveres her teacher as a source of inspiration.

cô tôn trọng giáo viên của mình như một nguồn cảm hứng.

the artist reveres the classic works of the past.

nghệ sĩ tôn trọng những tác phẩm kinh điển của quá khứ.

he reveres nature and spends time hiking in the mountains.

anh tôn trọng thiên nhiên và dành thời gian đi bộ đường dài trên núi.

the organization reveres the contributions of its volunteers.

tổ chức tôn trọng những đóng góp của tình nguyện viên.

many cultures reveres their ancestors in various ceremonies.

nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các nghi lễ khác nhau.

he reveres the principles of honesty and integrity.

anh tôn trọng những nguyên tắc về sự trung thực và liêm chính.

the scientist reveres the laws of nature in her research.

nhà khoa học tôn trọng các quy luật tự nhiên trong nghiên cứu của cô.

people in this town reveres the history of their community.

những người dân trong thị trấn này tôn trọng lịch sử của cộng đồng của họ.

he reveres the teachings of great philosophers.

anh tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay