| số nhiều | admissibilities |
The admissibility of the evidence was questioned by the defense.
Tính hợp lệ của bằng chứng đã bị đặt câu hỏi bởi phía bảo vệ.
The court will determine the admissibility of the witness's testimony.
Tòa án sẽ xác định tính hợp lệ của lời khai của nhân chứng.
The admissibility of the new policy is being debated among the members.
Tính hợp lệ của chính sách mới đang được tranh luận giữa các thành viên.
The lawyer argued for the admissibility of the document in court.
Luật sư đã tranh luận về tính hợp lệ của tài liệu tại tòa án.
The admissibility of the data in the study was carefully reviewed by the researchers.
Tính hợp lệ của dữ liệu trong nghiên cứu đã được các nhà nghiên cứu xem xét cẩn thận.
The admissibility of the proposal will be discussed at the next meeting.
Tính hợp lệ của đề xuất sẽ được thảo luận tại cuộc họp tiếp theo.
The admissibility of the new law will be determined by the legislative body.
Tính hợp lệ của luật mới sẽ được xác định bởi cơ quan lập pháp.
The admissibility of the expert's opinion was crucial to the case.
Tính hợp lệ của ý kiến chuyên gia là rất quan trọng đối với vụ án.
The admissibility of the research findings was questioned due to methodological flaws.
Tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu đã bị đặt câu hỏi do những thiếu sót về phương pháp luận.
The admissibility of the contract was confirmed by both parties.
Tính hợp lệ của hợp đồng đã được xác nhận bởi cả hai bên.
There's yet to be a ruling though on the admissibility of that evidence.
Tuy nhiên, vẫn chưa có phán quyết về tính hợp lệ của bằng chứng đó.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013I'm reversing my decision on admissibility.
Tôi đang đảo ngược quyết định của mình về tính hợp lệ.
Nguồn: American TV series POI: Person of Interest Season 1The admissibility of the evidence was questioned by the defense.
Tính hợp lệ của bằng chứng đã bị đặt câu hỏi bởi phía bảo vệ.
The court will determine the admissibility of the witness's testimony.
Tòa án sẽ xác định tính hợp lệ của lời khai của nhân chứng.
The admissibility of the new policy is being debated among the members.
Tính hợp lệ của chính sách mới đang được tranh luận giữa các thành viên.
The lawyer argued for the admissibility of the document in court.
Luật sư đã tranh luận về tính hợp lệ của tài liệu tại tòa án.
The admissibility of the data in the study was carefully reviewed by the researchers.
Tính hợp lệ của dữ liệu trong nghiên cứu đã được các nhà nghiên cứu xem xét cẩn thận.
The admissibility of the proposal will be discussed at the next meeting.
Tính hợp lệ của đề xuất sẽ được thảo luận tại cuộc họp tiếp theo.
The admissibility of the new law will be determined by the legislative body.
Tính hợp lệ của luật mới sẽ được xác định bởi cơ quan lập pháp.
The admissibility of the expert's opinion was crucial to the case.
Tính hợp lệ của ý kiến chuyên gia là rất quan trọng đối với vụ án.
The admissibility of the research findings was questioned due to methodological flaws.
Tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu đã bị đặt câu hỏi do những thiếu sót về phương pháp luận.
The admissibility of the contract was confirmed by both parties.
Tính hợp lệ của hợp đồng đã được xác nhận bởi cả hai bên.
There's yet to be a ruling though on the admissibility of that evidence.
Tuy nhiên, vẫn chưa có phán quyết về tính hợp lệ của bằng chứng đó.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013I'm reversing my decision on admissibility.
Tôi đang đảo ngược quyết định của mình về tính hợp lệ.
Nguồn: American TV series POI: Person of Interest Season 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay