| số nhiều | inadmissibilities |
inadmissibility criteria
tiêu chí không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility ruling
quyết định không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility issue
vấn đề về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility appeal
kháng cáo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility determination
xác định về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility grounds
lý do không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility findings
những phát hiện về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility standard
tiêu chuẩn về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility factors
các yếu tố về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility notice
thông báo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
the inadmissibility of certain evidence can affect a trial's outcome.
Việc không chấp nhận một số bằng chứng có thể ảnh hưởng đến kết quả của một phiên tòa.
lawyers often challenge the inadmissibility of testimonies in court.
Các luật sư thường xuyên tranh luận về việc không chấp nhận lời khai tại tòa.
the judge ruled on the inadmissibility of the documents presented.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết về việc không chấp nhận các tài liệu được trình bày.
inadmissibility can lead to a mistrial if not handled properly.
Việc không chấp nhận có thể dẫn đến việc xét xử lại nếu không được xử lý đúng cách.
the inadmissibility of hearsay evidence is a common legal principle.
Việc không chấp nhận bằng chứng hearsay là một nguyên tắc pháp lý phổ biến.
understanding the concept of inadmissibility is crucial for law students.
Hiểu khái niệm về việc không chấp nhận là rất quan trọng đối với sinh viên luật.
the defense argued the inadmissibility of the confession.
Bên bảo vệ tranh luận về việc không chấp nhận lời khai.
inadmissibility of certain claims can simplify the legal process.
Việc không chấp nhận một số yêu sách có thể đơn giản hóa quy trình pháp lý.
the court's decision on inadmissibility was final and binding.
Quyết định của tòa án về việc không chấp nhận là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
there are specific rules regarding the inadmissibility of evidence.
Có những quy tắc cụ thể về việc không chấp nhận bằng chứng.
inadmissibility criteria
tiêu chí không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility ruling
quyết định không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility issue
vấn đề về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility appeal
kháng cáo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility determination
xác định về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility grounds
lý do không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility findings
những phát hiện về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility standard
tiêu chuẩn về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility factors
các yếu tố về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
inadmissibility notice
thông báo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh
the inadmissibility of certain evidence can affect a trial's outcome.
Việc không chấp nhận một số bằng chứng có thể ảnh hưởng đến kết quả của một phiên tòa.
lawyers often challenge the inadmissibility of testimonies in court.
Các luật sư thường xuyên tranh luận về việc không chấp nhận lời khai tại tòa.
the judge ruled on the inadmissibility of the documents presented.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết về việc không chấp nhận các tài liệu được trình bày.
inadmissibility can lead to a mistrial if not handled properly.
Việc không chấp nhận có thể dẫn đến việc xét xử lại nếu không được xử lý đúng cách.
the inadmissibility of hearsay evidence is a common legal principle.
Việc không chấp nhận bằng chứng hearsay là một nguyên tắc pháp lý phổ biến.
understanding the concept of inadmissibility is crucial for law students.
Hiểu khái niệm về việc không chấp nhận là rất quan trọng đối với sinh viên luật.
the defense argued the inadmissibility of the confession.
Bên bảo vệ tranh luận về việc không chấp nhận lời khai.
inadmissibility of certain claims can simplify the legal process.
Việc không chấp nhận một số yêu sách có thể đơn giản hóa quy trình pháp lý.
the court's decision on inadmissibility was final and binding.
Quyết định của tòa án về việc không chấp nhận là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
there are specific rules regarding the inadmissibility of evidence.
Có những quy tắc cụ thể về việc không chấp nhận bằng chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay