inadmissibility

[Mỹ]/ˌɪnədˈmɪsɪbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪnədˈmɪsəˌbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không được cho phép hoặc không được chấp nhận; trạng thái không thể chấp nhận; điều gì đó không được phép hoặc khó nhận ra
Word Forms
số nhiềuinadmissibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

inadmissibility criteria

tiêu chí không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility ruling

quyết định không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility issue

vấn đề về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility appeal

kháng cáo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility determination

xác định về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility grounds

lý do không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility findings

những phát hiện về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility standard

tiêu chuẩn về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility factors

các yếu tố về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

inadmissibility notice

thông báo về việc không đủ điều kiện nhập cảnh

Câu ví dụ

the inadmissibility of certain evidence can affect a trial's outcome.

Việc không chấp nhận một số bằng chứng có thể ảnh hưởng đến kết quả của một phiên tòa.

lawyers often challenge the inadmissibility of testimonies in court.

Các luật sư thường xuyên tranh luận về việc không chấp nhận lời khai tại tòa.

the judge ruled on the inadmissibility of the documents presented.

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết về việc không chấp nhận các tài liệu được trình bày.

inadmissibility can lead to a mistrial if not handled properly.

Việc không chấp nhận có thể dẫn đến việc xét xử lại nếu không được xử lý đúng cách.

the inadmissibility of hearsay evidence is a common legal principle.

Việc không chấp nhận bằng chứng hearsay là một nguyên tắc pháp lý phổ biến.

understanding the concept of inadmissibility is crucial for law students.

Hiểu khái niệm về việc không chấp nhận là rất quan trọng đối với sinh viên luật.

the defense argued the inadmissibility of the confession.

Bên bảo vệ tranh luận về việc không chấp nhận lời khai.

inadmissibility of certain claims can simplify the legal process.

Việc không chấp nhận một số yêu sách có thể đơn giản hóa quy trình pháp lý.

the court's decision on inadmissibility was final and binding.

Quyết định của tòa án về việc không chấp nhận là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.

there are specific rules regarding the inadmissibility of evidence.

Có những quy tắc cụ thể về việc không chấp nhận bằng chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay