consider the advisabilities
cân nhắc những khả năng
the report analyzed the advisabilities of different investment strategies.
báo cáo đã phân tích các khả năng và lợi ích của các chiến lược đầu tư khác nhau.
before making any decisions, consider all the advisabilities and potential consequences.
trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy cân nhắc tất cả các khả năng và hậu quả tiềm ẩn.
the manager discussed the advisabilities of expanding into new markets.
người quản lý đã thảo luận về các khả năng và lợi ích của việc mở rộng sang các thị trường mới.
there are several factors to weigh when assessing the advisabilities of a particular course of action.
có một số yếu tố cần cân nhắc khi đánh giá các khả năng của một hành động cụ thể.
the legal team carefully considered all the advisabilities before advising their client.
nhóm pháp lý đã cân nhắc cẩn thận tất cả các khả năng trước khi tư vấn cho khách hàng của họ.
a thorough evaluation is necessary to determine the advisabilities of a major project.
cần phải đánh giá kỹ lưỡng để xác định các khả năng của một dự án lớn.
the government issued guidelines outlining the advisabilities for public health measures.
chính phủ đã đưa ra các hướng dẫn nêu rõ các khả năng của các biện pháp y tế công cộng.
in uncertain times, it's wise to carefully consider all the advisabilities before making any commitments.
trong những thời điểm bất ổn, việc cân nhắc cẩn thận tất cả các khả năng trước khi đưa ra bất kỳ cam kết nào là điều khôn ngoan.
the consultant presented their findings, highlighting the advisabilities and potential risks of the proposed plan.
cố vấn trình bày những phát hiện của họ, nêu bật các khả năng và rủi ro tiềm ẩn của kế hoạch được đề xuất.
understanding the advisabilities of different approaches is crucial for effective decision-making.
hiểu các khả năng của các phương pháp tiếp cận khác nhau là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
consider the advisabilities
cân nhắc những khả năng
the report analyzed the advisabilities of different investment strategies.
báo cáo đã phân tích các khả năng và lợi ích của các chiến lược đầu tư khác nhau.
before making any decisions, consider all the advisabilities and potential consequences.
trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy cân nhắc tất cả các khả năng và hậu quả tiềm ẩn.
the manager discussed the advisabilities of expanding into new markets.
người quản lý đã thảo luận về các khả năng và lợi ích của việc mở rộng sang các thị trường mới.
there are several factors to weigh when assessing the advisabilities of a particular course of action.
có một số yếu tố cần cân nhắc khi đánh giá các khả năng của một hành động cụ thể.
the legal team carefully considered all the advisabilities before advising their client.
nhóm pháp lý đã cân nhắc cẩn thận tất cả các khả năng trước khi tư vấn cho khách hàng của họ.
a thorough evaluation is necessary to determine the advisabilities of a major project.
cần phải đánh giá kỹ lưỡng để xác định các khả năng của một dự án lớn.
the government issued guidelines outlining the advisabilities for public health measures.
chính phủ đã đưa ra các hướng dẫn nêu rõ các khả năng của các biện pháp y tế công cộng.
in uncertain times, it's wise to carefully consider all the advisabilities before making any commitments.
trong những thời điểm bất ổn, việc cân nhắc cẩn thận tất cả các khả năng trước khi đưa ra bất kỳ cam kết nào là điều khôn ngoan.
the consultant presented their findings, highlighting the advisabilities and potential risks of the proposed plan.
cố vấn trình bày những phát hiện của họ, nêu bật các khả năng và rủi ro tiềm ẩn của kế hoạch được đề xuất.
understanding the advisabilities of different approaches is crucial for effective decision-making.
hiểu các khả năng của các phương pháp tiếp cận khác nhau là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay