health hazards
nguy cơ sức khỏe
environmental hazards
nguy cơ môi trường
safety hazards
nguy cơ an toàn
fire hazards
nguy cơ cháy
chemical hazards
nguy cơ hóa chất
workplace hazards
nguy cơ nơi làm việc
natural hazards
nguy cơ tự nhiên
biological hazards
nguy cơ sinh học
radiation hazards
nguy cơ phóng xạ
psychological hazards
nguy cơ tâm lý
there are many hazards in the workplace that need to be addressed.
Có rất nhiều mối nguy hiểm tại nơi làm việc cần được giải quyết.
safety training helps employees recognize potential hazards.
Đào tạo an toàn giúp nhân viên nhận ra các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
natural hazards can have devastating effects on communities.
Các mối nguy hiểm tự nhiên có thể gây ra những tác động tàn phá đến cộng đồng.
hazards should be reported immediately to ensure safety.
Các mối nguy hiểm nên được báo cáo ngay lập tức để đảm bảo an toàn.
proper equipment can reduce hazards in construction sites.
Trang thiết bị phù hợp có thể giảm thiểu các mối nguy hiểm tại các công trường xây dựng.
workers must be aware of the hazards associated with chemicals.
Người lao động phải nhận thức được các mối nguy hiểm liên quan đến hóa chất.
emergency plans help mitigate hazards during disasters.
Các kế hoạch khẩn cấp giúp giảm thiểu các mối nguy hiểm trong thời gian xảy ra thảm họa.
identifying hazards is the first step in risk management.
Xác định các mối nguy hiểm là bước đầu tiên trong quản lý rủi ro.
hazards can often be minimized with proper precautions.
Các mối nguy hiểm thường có thể được giảm thiểu với các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
environmental hazards can impact public health significantly.
Các mối nguy hiểm về môi trường có thể tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng.
health hazards
nguy cơ sức khỏe
environmental hazards
nguy cơ môi trường
safety hazards
nguy cơ an toàn
fire hazards
nguy cơ cháy
chemical hazards
nguy cơ hóa chất
workplace hazards
nguy cơ nơi làm việc
natural hazards
nguy cơ tự nhiên
biological hazards
nguy cơ sinh học
radiation hazards
nguy cơ phóng xạ
psychological hazards
nguy cơ tâm lý
there are many hazards in the workplace that need to be addressed.
Có rất nhiều mối nguy hiểm tại nơi làm việc cần được giải quyết.
safety training helps employees recognize potential hazards.
Đào tạo an toàn giúp nhân viên nhận ra các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
natural hazards can have devastating effects on communities.
Các mối nguy hiểm tự nhiên có thể gây ra những tác động tàn phá đến cộng đồng.
hazards should be reported immediately to ensure safety.
Các mối nguy hiểm nên được báo cáo ngay lập tức để đảm bảo an toàn.
proper equipment can reduce hazards in construction sites.
Trang thiết bị phù hợp có thể giảm thiểu các mối nguy hiểm tại các công trường xây dựng.
workers must be aware of the hazards associated with chemicals.
Người lao động phải nhận thức được các mối nguy hiểm liên quan đến hóa chất.
emergency plans help mitigate hazards during disasters.
Các kế hoạch khẩn cấp giúp giảm thiểu các mối nguy hiểm trong thời gian xảy ra thảm họa.
identifying hazards is the first step in risk management.
Xác định các mối nguy hiểm là bước đầu tiên trong quản lý rủi ro.
hazards can often be minimized with proper precautions.
Các mối nguy hiểm thường có thể được giảm thiểu với các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
environmental hazards can impact public health significantly.
Các mối nguy hiểm về môi trường có thể tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay