advisories

[Mỹ]/ədˈvaɪzərɪz/
[Anh]/ədˈvaɪzərɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các báo cáo, thông báo, hoặc thông tin về các phát triển, xu hướng, hoặc khuyến nghị.

Cụm từ & Cách kết hợp

issue advisories

phát hành cảnh báo

public health advisories

cảnh báo về sức khỏe cộng đồng

travel advisories

cảnh báo du lịch

safety advisories

cảnh báo an toàn

weather advisories

cảnh báo thời tiết

security advisories

cảnh báo an ninh

follow advisories carefully

tuân thủ cảnh báo cẩn thận

heeded the advisories

đã tuân theo các cảnh báo

advisory notice

thông báo cảnh báo

Câu ví dụ

the government issued several advisories about the approaching storm.

chính phủ đã đưa ra một số cảnh báo về cơn bão đang đến.

travel advisories warn of potential dangers in certain regions.

các cảnh báo du lịch cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn ở một số khu vực nhất định.

the company issued a public advisory on product safety concerns.

công ty đã đưa ra một cảnh báo công khai về các vấn đề an toàn sản phẩm.

it's important to heed travel advisories and stay informed.

rất quan trọng là phải tuân theo các cảnh báo du lịch và luôn cập nhật thông tin.

the health department issued advisories about the outbreak of a new virus.

sở y tế đã đưa ra các cảnh báo về sự bùng phát của một loại virus mới.

before traveling, check for any recent travel advisories.

trước khi đi du lịch, hãy kiểm tra xem có bất kỳ cảnh báo du lịch gần đây nào không.

the advisories were issued to prevent potential harm and ensure public safety.

các cảnh báo được đưa ra để ngăn ngừa những tác hại tiềm ẩn và đảm bảo an toàn công cộng.

many countries issue travel advisories based on current events and risks.

nhiều quốc gia đưa ra các cảnh báo du lịch dựa trên các sự kiện và rủi ro hiện tại.

ignoring safety advisories can have serious consequences.

bỏ qua các cảnh báo an toàn có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

the advisories provided valuable information about the emergency situation.

các cảnh báo cung cấp thông tin có giá trị về tình hình khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay