high-priced

[Mỹ]/ˌhaɪˈpraɪst/
[Anh]/ˌhaɪˈpraɪst/

Dịch

adj. đắt đỏ; có giá cao

Cụm từ & Cách kết hợp

high-priced items

các mặt hàng đắt tiền

high-priced restaurant

nhà hàng đắt tiền

high-priced lawyer

luật sư đắt tiền

buying high-priced

mua những món đồ đắt tiền

high-priced tickets

vé đắt tiền

extremely high-priced

cực kỳ đắt tiền

high-priced car

xe hơi đắt tiền

was high-priced

đã đắt tiền

high-priced goods

hàng hóa đắt tiền

finding high-priced

tìm kiếm những món đồ đắt tiền

Câu ví dụ

the gallery showcased several high-priced paintings by renowned artists.

Galler trưng bày nhiều bức tranh đắt tiền của các nghệ sĩ nổi tiếng.

we couldn't afford the high-priced car, so we opted for a more economical model.

Chúng tôi không thể đủ khả năng mua chiếc xe đắt tiền, vì vậy chúng tôi đã chọn một kiểu dáng tiết kiệm hơn.

the real estate market is currently dominated by high-priced properties in desirable locations.

Thị trường bất động sản hiện đang bị thống trị bởi các bất động sản đắt tiền ở những vị trí đáng mong muốn.

investing in high-priced stocks can be risky, but potentially rewarding.

Đầu tư vào cổ phiếu đắt tiền có thể rủi ro, nhưng có khả năng mang lại lợi nhuận.

the restaurant offered a high-priced tasting menu with exquisite dishes.

Nhà hàng cung cấp thực đơn nếm thử đắt tiền với các món ăn tuyệt vời.

he sold his high-priced antique collection to a private buyer.

Anh ấy bán bộ sưu tập đồ cổ đắt tiền của mình cho một người mua tư nhân.

the company launched a new line of high-priced luxury goods.

Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm xa xỉ đắt tiền mới.

securing a loan for a high-priced home requires a strong credit history.

Việc đảm bảo khoản vay cho một ngôi nhà đắt tiền đòi hỏi lịch sử tín dụng tốt.

the auction featured several high-priced artworks from a private collection.

Phiên đấu giá có một số tác phẩm nghệ thuật đắt tiền từ một bộ sưu tập tư nhân.

we were surprised by the high-priced tickets for the concert.

Chúng tôi ngạc nhiên trước giá vé đắt tiền cho buổi hòa nhạc.

the jeweler specialized in high-priced diamonds and precious stones.

Người thợ kim hoàn chuyên về kim cương và đá quý đắt tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay