affording

[Mỹ]/əˈfɔːdɪŋ/
[Anh]/əˈfɔr.dɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

cung cấp một cái gì đó mà ai đó cần hoặc có thể sử dụng; có khả năng trả tiền cho một cái gì đó

Câu ví dụ

they are not affording to live in such an expensive city.

Họ không đủ khả năng để sống ở một thành phố đắt đỏ như vậy.

he is affording himself a comfortable retirement.

Anh ấy đang tự cho phép mình có một cuộc nghỉ hưu thoải mái.

it's important to afford yourself time for relaxation.

Điều quan trọng là phải dành thời gian để thư giãn.

she can't afford to buy a new car right now.

Cô ấy không thể mua một chiếc xe mới ngay bây giờ.

the company couldn't afford the high cost of research.

Công ty không thể đủ khả năng chi trả chi phí nghiên cứu cao.

he is affording his children a good education.

Anh ấy đang cho con cái mình được hưởng một nền giáo dục tốt.

the government is affording free healthcare to all citizens.

Chính phủ đang cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho tất cả người dân.

we need to afford ourselves the time to make a decision.

Chúng ta cần dành thời gian để đưa ra quyết định.

they can't afford to take any risks.

Họ không thể chấp nhận rủi ro nào.

this lifestyle is simply not affording him happiness.

Phong cách sống này đơn giản là không mang lại hạnh phúc cho anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay