affreux

[Mỹ]/əˈfrɜː/
[Anh]/əˈfrɜː/

Dịch

adj.dreadful; terrible; ugly

Cụm từ & Cách kết hợp

c'est affreux

Thật kinh khủng

si affreux

Quá kinh khủng

c'est vraiment affreux

Thật sự rất kinh khủng

un cauchemar affreux

Một cơn ác mộng kinh khủng

si affreux que ça

Kinh khủng đến vậy sao

les souvenirs affreux

Những kỷ niệm kinh khủng

affreux et terrible

Kinh khủng và khủng khiếp

c'est trop affreux

Quá kinh khủng rồi

Câu ví dụ

what affreux weather we're having!

thời tiết affreux thật!

that's an affreux haircut.

cắt tóc affreux đấy.

the movie was absolutely affreux.

phim đó thật sự affreux.

she wore an affreux dress to the party.

cô ấy đã mặc một chiếc váy affreux đến bữa tiệc.

this coffee tastes affreux.

cà phê này có vị affreux.

he has an affreux smell.

anh ấy có mùi affreux.

the traffic was affreux today.

giao thông hôm nay affreux.

what an affreux noise!

tiếng ồn affreux thật!

the painting is affreux.

bức tranh đó affreux.

your attitude is affreux.

tính cách của bạn affreux.

the food at that restaurant is affreux.

thức ăn ở nhà hàng đó affreux.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay