agglomerating population
tập hợp dân số
agglomerating wealth
tập hợp sự giàu có
agglomerating data centers
tập hợp các trung tâm dữ liệu
agglomerating industries
tập hợp các ngành công nghiệp
agglomerating problems
tập hợp các vấn đề
agglomerating cities
tập hợp các thành phố
agglomerating effects
tập hợp các tác động
agglomerating forces
tập hợp các lực lượng
agglomerating influence
tập hợp ảnh hưởng
the city is agglomerating more and more people each year.
thành phố đang ngày càng thu hút nhiều người hơn mỗi năm.
urbanization is leading to the agglomerating of businesses in certain areas.
quá trình đô thị hóa đang dẫn đến sự tập trung của các doanh nghiệp ở một số khu vực nhất định.
the factory's waste was agglomerating into a toxic sludge.
chất thải của nhà máy đang tập hợp lại thành một loại bùn độc hại.
stars are agglomerating in the vast expanse of space.
các ngôi sao đang tập hợp trong không gian bao la.
the company's resources were agglomerating around their new product line.
các nguồn lực của công ty đang tập trung xung quanh dòng sản phẩm mới của họ.
traffic was agglomerating on the highway during rush hour.
giao thông đang ùn tắc trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.
the news stories about the scandal were agglomerating online.
các câu chuyện tin tức về vụ bê bối đang tập trung trên mạng.
he watched as the clouds agglomerated into a towering storm.
anh ta nhìn thấy những đám mây tụ lại thành một cơn bão lớn.
the government is trying to agglomerate businesses in specific zones for economic development.
chính phủ đang cố gắng tập hợp các doanh nghiệp ở các khu vực cụ thể để phát triển kinh tế.
the bacteria were agglomerating on the surface of the petri dish.
vi khuẩn đang tập hợp trên bề mặt đĩa petri.
agglomerating population
tập hợp dân số
agglomerating wealth
tập hợp sự giàu có
agglomerating data centers
tập hợp các trung tâm dữ liệu
agglomerating industries
tập hợp các ngành công nghiệp
agglomerating problems
tập hợp các vấn đề
agglomerating cities
tập hợp các thành phố
agglomerating effects
tập hợp các tác động
agglomerating forces
tập hợp các lực lượng
agglomerating influence
tập hợp ảnh hưởng
the city is agglomerating more and more people each year.
thành phố đang ngày càng thu hút nhiều người hơn mỗi năm.
urbanization is leading to the agglomerating of businesses in certain areas.
quá trình đô thị hóa đang dẫn đến sự tập trung của các doanh nghiệp ở một số khu vực nhất định.
the factory's waste was agglomerating into a toxic sludge.
chất thải của nhà máy đang tập hợp lại thành một loại bùn độc hại.
stars are agglomerating in the vast expanse of space.
các ngôi sao đang tập hợp trong không gian bao la.
the company's resources were agglomerating around their new product line.
các nguồn lực của công ty đang tập trung xung quanh dòng sản phẩm mới của họ.
traffic was agglomerating on the highway during rush hour.
giao thông đang ùn tắc trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.
the news stories about the scandal were agglomerating online.
các câu chuyện tin tức về vụ bê bối đang tập trung trên mạng.
he watched as the clouds agglomerated into a towering storm.
anh ta nhìn thấy những đám mây tụ lại thành một cơn bão lớn.
the government is trying to agglomerate businesses in specific zones for economic development.
chính phủ đang cố gắng tập hợp các doanh nghiệp ở các khu vực cụ thể để phát triển kinh tế.
the bacteria were agglomerating on the surface of the petri dish.
vi khuẩn đang tập hợp trên bề mặt đĩa petri.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay