| hiện tại phân từ | accumulating |
accumulating wealth
tích lũy tài sản
accumulating knowledge
tích lũy kiến thức
accumulating experience
tích lũy kinh nghiệm
accumulating wealth
tích lũy tài sản
accumulating knowledge
tích lũy kiến thức
accumulating experience
tích lũy kinh nghiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay