good aiders
những người hỗ trợ tốt
aiders needed
cần những người hỗ trợ
loyal aiders
những người hỗ trợ trung thành
volunteer aiders
những người hỗ trợ tình nguyện
dedicated aiders
những người hỗ trợ tận tâm
supporting aiders
những người hỗ trợ
reliable aiders
những người hỗ trợ đáng tin cậy
helpful aiders
những người hỗ trợ hữu ích
team aiders
những người hỗ trợ đội nhóm
key aiders
những người hỗ trợ chủ chốt
the hospital relies on dedicated aiders to assist patients.
Bệnh viện dựa vào những người hỗ trợ tận tâm để giúp đỡ bệnh nhân.
volunteers often serve as valuable aiders in disaster relief efforts.
Các tình nguyện viên thường đóng vai trò là những người hỗ trợ có giá trị trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
we need reliable aiders to support our fundraising campaign.
Chúng tôi cần những người hỗ trợ đáng tin cậy để hỗ trợ chiến dịch gây quỹ của chúng tôi.
the elderly often benefit from the support of caring aiders.
Người lớn tuổi thường được hưởng lợi từ sự hỗ trợ của những người hỗ trợ chu đáo.
he acted as an aider during his brother's recovery from surgery.
Anh ấy đóng vai trò là người hỗ trợ trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật của anh trai.
the team welcomed new aiders to join their community outreach program.
Đội ngũ chào đón những người hỗ trợ mới tham gia chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.
many people are grateful for the assistance of compassionate aiders.
Nhiều người biết ơn sự giúp đỡ của những người hỗ trợ giàu lòng trắc ẩn.
the organization seeks enthusiastic aiders to participate in the event.
Tổ chức tìm kiếm những người hỗ trợ nhiệt tình tham gia sự kiện.
she trained as an aider to provide support to individuals with disabilities.
Cô ấy được đào tạo để trở thành người hỗ trợ nhằm cung cấp hỗ trợ cho những người khuyết tật.
the charity relies on loyal aiders to maintain its operations.
Tổ từ thiện dựa vào những người hỗ trợ trung thành để duy trì hoạt động của mình.
they appreciated the tireless efforts of the dedicated aiders.
Họ đánh giá cao những nỗ lực không mệt mỏi của những người hỗ trợ tận tâm.
good aiders
những người hỗ trợ tốt
aiders needed
cần những người hỗ trợ
loyal aiders
những người hỗ trợ trung thành
volunteer aiders
những người hỗ trợ tình nguyện
dedicated aiders
những người hỗ trợ tận tâm
supporting aiders
những người hỗ trợ
reliable aiders
những người hỗ trợ đáng tin cậy
helpful aiders
những người hỗ trợ hữu ích
team aiders
những người hỗ trợ đội nhóm
key aiders
những người hỗ trợ chủ chốt
the hospital relies on dedicated aiders to assist patients.
Bệnh viện dựa vào những người hỗ trợ tận tâm để giúp đỡ bệnh nhân.
volunteers often serve as valuable aiders in disaster relief efforts.
Các tình nguyện viên thường đóng vai trò là những người hỗ trợ có giá trị trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
we need reliable aiders to support our fundraising campaign.
Chúng tôi cần những người hỗ trợ đáng tin cậy để hỗ trợ chiến dịch gây quỹ của chúng tôi.
the elderly often benefit from the support of caring aiders.
Người lớn tuổi thường được hưởng lợi từ sự hỗ trợ của những người hỗ trợ chu đáo.
he acted as an aider during his brother's recovery from surgery.
Anh ấy đóng vai trò là người hỗ trợ trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật của anh trai.
the team welcomed new aiders to join their community outreach program.
Đội ngũ chào đón những người hỗ trợ mới tham gia chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.
many people are grateful for the assistance of compassionate aiders.
Nhiều người biết ơn sự giúp đỡ của những người hỗ trợ giàu lòng trắc ẩn.
the organization seeks enthusiastic aiders to participate in the event.
Tổ chức tìm kiếm những người hỗ trợ nhiệt tình tham gia sự kiện.
she trained as an aider to provide support to individuals with disabilities.
Cô ấy được đào tạo để trở thành người hỗ trợ nhằm cung cấp hỗ trợ cho những người khuyết tật.
the charity relies on loyal aiders to maintain its operations.
Tổ từ thiện dựa vào những người hỗ trợ trung thành để duy trì hoạt động của mình.
they appreciated the tireless efforts of the dedicated aiders.
Họ đánh giá cao những nỗ lực không mệt mỏi của những người hỗ trợ tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay