volunteers needed
tuyển tình nguyện viên
volunteers welcome
đón chào tình nguyện viên
volunteers required
yêu cầu tình nguyện viên
volunteers support
hỗ trợ tình nguyện viên
volunteers wanted
cần tình nguyện viên
volunteers program
chương trình tình nguyện viên
volunteers training
đào tạo tình nguyện viên
volunteers organization
tổ chức tình nguyện viên
volunteers event
sự kiện tình nguyện viên
volunteers network
mạng lưới tình nguyện viên
many volunteers helped clean up the park.
Nhiều tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
volunteers are needed to assist at the event.
Cần những người tình nguyện viên để hỗ trợ tại sự kiện.
the organization relies on volunteers for support.
Tổ chức phụ thuộc vào sự hỗ trợ của các tình nguyện viên.
we appreciate the hard work of our volunteers.
Chúng tôi đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên của chúng tôi.
volunteers play a crucial role in the community.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
she decided to become a volunteer at the shelter.
Cô ấy quyết định trở thành tình nguyện viên tại trung tâm cứu trợ.
volunteers often gain valuable experience through their work.
Các tình nguyện viên thường có được kinh nghiệm quý giá thông qua công việc của họ.
our volunteers organized a fundraiser for the charity.
Các tình nguyện viên của chúng tôi đã tổ chức một buổi gây quỹ cho tổ chức từ thiện.
volunteers can make a significant impact in their communities.
Các tình nguyện viên có thể tạo ra tác động đáng kể trong cộng đồng của họ.
there are many opportunities for volunteers to get involved.
Có rất nhiều cơ hội để các tình nguyện viên tham gia.
volunteers needed
tuyển tình nguyện viên
volunteers welcome
đón chào tình nguyện viên
volunteers required
yêu cầu tình nguyện viên
volunteers support
hỗ trợ tình nguyện viên
volunteers wanted
cần tình nguyện viên
volunteers program
chương trình tình nguyện viên
volunteers training
đào tạo tình nguyện viên
volunteers organization
tổ chức tình nguyện viên
volunteers event
sự kiện tình nguyện viên
volunteers network
mạng lưới tình nguyện viên
many volunteers helped clean up the park.
Nhiều tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
volunteers are needed to assist at the event.
Cần những người tình nguyện viên để hỗ trợ tại sự kiện.
the organization relies on volunteers for support.
Tổ chức phụ thuộc vào sự hỗ trợ của các tình nguyện viên.
we appreciate the hard work of our volunteers.
Chúng tôi đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên của chúng tôi.
volunteers play a crucial role in the community.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
she decided to become a volunteer at the shelter.
Cô ấy quyết định trở thành tình nguyện viên tại trung tâm cứu trợ.
volunteers often gain valuable experience through their work.
Các tình nguyện viên thường có được kinh nghiệm quý giá thông qua công việc của họ.
our volunteers organized a fundraiser for the charity.
Các tình nguyện viên của chúng tôi đã tổ chức một buổi gây quỹ cho tổ chức từ thiện.
volunteers can make a significant impact in their communities.
Các tình nguyện viên có thể tạo ra tác động đáng kể trong cộng đồng của họ.
there are many opportunities for volunteers to get involved.
Có rất nhiều cơ hội để các tình nguyện viên tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay