| số nhiều | aimlessnesses |
drifting in aimlessness
trôi dạt trong vô mục đích
youthful aimlessness
vô mục đích của tuổi trẻ
overcome aimlessness
vượt qua sự vô mục đích
succumbing to aimlessness
đầu hàng sự vô mục đích
his writing was filled with aimlessness and lacked direction.
bản viết của anh tràn ngập sự vô mục đích và thiếu định hướng.
the young man felt a sense of aimlessness after graduating from college.
khi tốt nghiệp đại học, chàng trai trẻ cảm thấy một sự vô mục đích.
their journey seemed to be marked by aimlessness, with no clear destination in sight.
hành trình của họ dường như bị đánh dấu bởi sự vô mục đích, không có điểm đến rõ ràng nào.
the lack of purpose and direction led to a pervasive feeling of aimlessness.
sự thiếu mục đích và định hướng dẫn đến một cảm giác vô mục đích lan rộng.
aimlessness can be a symptom of depression or anxiety.
sự vô mục đích có thể là một dấu hiệu của sự trầm cảm hoặc lo lắng.
she tried to find meaning and purpose in life, but felt consumed by aimlessness.
cô ấy đã cố gắng tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, nhưng cảm thấy bị cuốn hút bởi sự vô mục đích.
the artist's work was characterized by a sense of aimlessness and uncertainty.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự vô mục đích và không chắc chắn.
he struggled to break free from the cycle of aimlessness and despair.
anh ta phải vật lộn để thoát khỏi vòng xoáy của sự vô mục đích và tuyệt vọng.
aimlessness can lead to a lack of motivation and productivity.
sự vô mục đích có thể dẫn đến sự thiếu động lực và năng suất.
drifting in aimlessness
trôi dạt trong vô mục đích
youthful aimlessness
vô mục đích của tuổi trẻ
overcome aimlessness
vượt qua sự vô mục đích
succumbing to aimlessness
đầu hàng sự vô mục đích
his writing was filled with aimlessness and lacked direction.
bản viết của anh tràn ngập sự vô mục đích và thiếu định hướng.
the young man felt a sense of aimlessness after graduating from college.
khi tốt nghiệp đại học, chàng trai trẻ cảm thấy một sự vô mục đích.
their journey seemed to be marked by aimlessness, with no clear destination in sight.
hành trình của họ dường như bị đánh dấu bởi sự vô mục đích, không có điểm đến rõ ràng nào.
the lack of purpose and direction led to a pervasive feeling of aimlessness.
sự thiếu mục đích và định hướng dẫn đến một cảm giác vô mục đích lan rộng.
aimlessness can be a symptom of depression or anxiety.
sự vô mục đích có thể là một dấu hiệu của sự trầm cảm hoặc lo lắng.
she tried to find meaning and purpose in life, but felt consumed by aimlessness.
cô ấy đã cố gắng tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, nhưng cảm thấy bị cuốn hút bởi sự vô mục đích.
the artist's work was characterized by a sense of aimlessness and uncertainty.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự vô mục đích và không chắc chắn.
he struggled to break free from the cycle of aimlessness and despair.
anh ta phải vật lộn để thoát khỏi vòng xoáy của sự vô mục đích và tuyệt vọng.
aimlessness can lead to a lack of motivation and productivity.
sự vô mục đích có thể dẫn đến sự thiếu động lực và năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay