| số nhiều | airmen |
the food was all priced to suit the hard-up airman's pocket.
thực phẩm đều được định giá phù hợp với túi tiền của một phi công nghèo.
The airman looped the loop three times and won the cheer in chorus from the spectators.
Người phi công đã thực hiện vòng lặp ba lần và giành được sự cổ vũ nhiệt tình từ những người xem.
The airman piloted the plane through turbulent weather.
Người phi công điều khiển máy bay xuyên qua thời tiết giông bão.
The airman received extensive training before being deployed.
Người phi công đã trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu trước khi được triển khai.
The airman proudly wore his uniform during the ceremony.
Người phi công tự hào mặc quân phục trong buổi lễ.
The airman's bravery saved many lives during the rescue mission.
Sự dũng cảm của người phi công đã cứu nhiều mạng sống trong nhiệm vụ giải cứu.
The airman demonstrated exceptional skills during the air show.
Người phi công đã thể hiện những kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong buổi biểu diễn trên không.
The airman navigated the aircraft with precision and accuracy.
Người phi công điều hướng máy bay một cách chính xác và chính xác.
The airman's dedication to duty earned him a promotion.
Sự tận tâm của người phi công đối với nhiệm vụ đã giúp anh ta được thăng chức.
The airman's passion for flying was evident in every mission.
Niềm đam mê bay lượn của người phi công thể hiện rõ ràng trong mọi nhiệm vụ.
The airman's experience in combat situations was invaluable.
Kinh nghiệm chiến đấu của người phi công vô cùng quý giá.
The airman's family eagerly awaited his return from deployment.
Gia đình người phi công háo hức chờ đợi sự trở lại của anh ta sau khi triển khai.
the food was all priced to suit the hard-up airman's pocket.
thực phẩm đều được định giá phù hợp với túi tiền của một phi công nghèo.
The airman looped the loop three times and won the cheer in chorus from the spectators.
Người phi công đã thực hiện vòng lặp ba lần và giành được sự cổ vũ nhiệt tình từ những người xem.
The airman piloted the plane through turbulent weather.
Người phi công điều khiển máy bay xuyên qua thời tiết giông bão.
The airman received extensive training before being deployed.
Người phi công đã trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu trước khi được triển khai.
The airman proudly wore his uniform during the ceremony.
Người phi công tự hào mặc quân phục trong buổi lễ.
The airman's bravery saved many lives during the rescue mission.
Sự dũng cảm của người phi công đã cứu nhiều mạng sống trong nhiệm vụ giải cứu.
The airman demonstrated exceptional skills during the air show.
Người phi công đã thể hiện những kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong buổi biểu diễn trên không.
The airman navigated the aircraft with precision and accuracy.
Người phi công điều hướng máy bay một cách chính xác và chính xác.
The airman's dedication to duty earned him a promotion.
Sự tận tâm của người phi công đối với nhiệm vụ đã giúp anh ta được thăng chức.
The airman's passion for flying was evident in every mission.
Niềm đam mê bay lượn của người phi công thể hiện rõ ràng trong mọi nhiệm vụ.
The airman's experience in combat situations was invaluable.
Kinh nghiệm chiến đấu của người phi công vô cùng quý giá.
The airman's family eagerly awaited his return from deployment.
Gia đình người phi công háo hức chờ đợi sự trở lại của anh ta sau khi triển khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay