airmen's duty
nhiệm vụ của phi hành gia
experienced airmen
phi hành gia dày dặn kinh nghiệm
airmen training
đào tạo phi hành gia
honor airmen
phi hành gia danh dự
brave airmen
phi hành gia dũng cảm
airmen's sacrifice
hy sinh của phi hành gia
airmen in action
phi hành gia trong hành động
loyal airmen
phi hành gia trung thành
airmen's skill
kỹ năng của phi hành gia
the airmen were highly trained and skilled.
các phi hành gia được huấn luyện và có kỹ năng cao.
airmen are responsible for maintaining aircraft.
các phi hành gia chịu trách nhiệm bảo trì máy bay.
the airmen received a hero's welcome upon their return.
các phi hành gia đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt khi trở về.
airmen often work long and irregular hours.
các phi hành gia thường xuyên làm việc nhiều giờ và theo giờ giấc không đều.
the airmen demonstrated exceptional courage during the mission.
các phi hành gia đã thể hiện sự can đảm phi thường trong nhiệm vụ.
airmen must be physically and mentally fit.
các phi hành gia phải khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
the airmen were deployed to a remote base.
các phi hành gia đã được triển khai đến một căn cứ xa xôi.
airmen undergo rigorous training before deployment.
các phi hành gia trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi triển khai.
the airmen worked closely with ground crews.
các phi hành gia làm việc chặt chẽ với các đội ngũ kỹ thuật trên mặt đất.
airmen play a vital role in national defense.
các phi hành gia đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
airmen's duty
nhiệm vụ của phi hành gia
experienced airmen
phi hành gia dày dặn kinh nghiệm
airmen training
đào tạo phi hành gia
honor airmen
phi hành gia danh dự
brave airmen
phi hành gia dũng cảm
airmen's sacrifice
hy sinh của phi hành gia
airmen in action
phi hành gia trong hành động
loyal airmen
phi hành gia trung thành
airmen's skill
kỹ năng của phi hành gia
the airmen were highly trained and skilled.
các phi hành gia được huấn luyện và có kỹ năng cao.
airmen are responsible for maintaining aircraft.
các phi hành gia chịu trách nhiệm bảo trì máy bay.
the airmen received a hero's welcome upon their return.
các phi hành gia đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt khi trở về.
airmen often work long and irregular hours.
các phi hành gia thường xuyên làm việc nhiều giờ và theo giờ giấc không đều.
the airmen demonstrated exceptional courage during the mission.
các phi hành gia đã thể hiện sự can đảm phi thường trong nhiệm vụ.
airmen must be physically and mentally fit.
các phi hành gia phải khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
the airmen were deployed to a remote base.
các phi hành gia đã được triển khai đến một căn cứ xa xôi.
airmen undergo rigorous training before deployment.
các phi hành gia trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi triển khai.
the airmen worked closely with ground crews.
các phi hành gia làm việc chặt chẽ với các đội ngũ kỹ thuật trên mặt đất.
airmen play a vital role in national defense.
các phi hành gia đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay