| số nhiều | crewmembers |
crewmember alone
phi công đơn độc
new crewmember
phi công mới
crewmember role
vai trò phi công
crewmember team
đội phi công
crewmember flight
chuyến bay phi công
crewmember shift
ca làm việc của phi công
crewmember duty
nhiệm vụ phi công
crewmember list
danh sách phi công
crewmember ship
tàu phi công
crewmember work
công việc phi công
each crewmember is responsible for checking their own safety equipment before departure.
Mỗi thành viên phi hành đoàn có trách nhiệm kiểm tra thiết bị an toàn của mình trước khi khởi hành.
the captain ordered every crewmember to report to the main deck immediately.
Phi công đã ra lệnh cho mỗi thành viên phi hành đoàn báo cáo ngay lên甲板 chính.
a senior crewmember demonstrated the emergency procedures to the new recruits.
Một thành viên phi hành đoàn cấp cao đã hướng dẫn các quy trình khẩn cấp cho các nhân viên mới.
one crewmember sustained minor injuries during the heavy storm last night.
Một thành viên phi hành đoàn bị thương nhẹ trong cơn bão dữ dội đêm qua.
the airline requires every crewmember to undergo rigorous safety training annually.
Hãng hàng không yêu cầu mỗi thành viên phi hành đoàn phải tham gia đào tạo an toàn nghiêm ngặt hàng năm.
a missing crewmember was finally found in the cargo hold after hours of searching.
Một thành viên phi hành đoàn mất tích cuối cùng được tìm thấy trong kho chứa hàng sau nhiều giờ tìm kiếm.
the exhausted crewmember took a short break after managing the sails for hours.
Thành viên phi hành đoàn kiệt sức đã nghỉ ngơi ngắn sau khi điều khiển cánh buồm trong nhiều giờ.
every crewmember must wear their uniform while assisting passengers on board.
Mỗi thành viên phi hành đoàn phải mặc đồng phục khi hỗ trợ hành khách trên tàu.
the dedicated crewmember worked tirelessly to secure the loose cargo containers.
Thành viên phi hành đoàn tận tụy đã không ngừng làm việc để cố định các thùng hàng lỏng lẻo.
an experienced crewmember guided the passengers to the lifeboats during the drill.
Một thành viên phi hành đoàn có kinh nghiệm đã hướng dẫn hành khách đến các xuồng cứu sinh trong buổi diễn tập.
the investigation revealed that a tired crewmember made a critical navigation error.
Điều tra cho thấy một thành viên phi hành đoàn mệt mỏi đã mắc một sai sót nghiêm trọng trong điều hướng.
each crewmember received a commendation award for their bravery during the rescue mission.
Mỗi thành viên phi hành đoàn đã nhận được giải thưởng khen thưởng vì sự dũng cảm trong nhiệm vụ cứu hộ.
crewmember alone
phi công đơn độc
new crewmember
phi công mới
crewmember role
vai trò phi công
crewmember team
đội phi công
crewmember flight
chuyến bay phi công
crewmember shift
ca làm việc của phi công
crewmember duty
nhiệm vụ phi công
crewmember list
danh sách phi công
crewmember ship
tàu phi công
crewmember work
công việc phi công
each crewmember is responsible for checking their own safety equipment before departure.
Mỗi thành viên phi hành đoàn có trách nhiệm kiểm tra thiết bị an toàn của mình trước khi khởi hành.
the captain ordered every crewmember to report to the main deck immediately.
Phi công đã ra lệnh cho mỗi thành viên phi hành đoàn báo cáo ngay lên甲板 chính.
a senior crewmember demonstrated the emergency procedures to the new recruits.
Một thành viên phi hành đoàn cấp cao đã hướng dẫn các quy trình khẩn cấp cho các nhân viên mới.
one crewmember sustained minor injuries during the heavy storm last night.
Một thành viên phi hành đoàn bị thương nhẹ trong cơn bão dữ dội đêm qua.
the airline requires every crewmember to undergo rigorous safety training annually.
Hãng hàng không yêu cầu mỗi thành viên phi hành đoàn phải tham gia đào tạo an toàn nghiêm ngặt hàng năm.
a missing crewmember was finally found in the cargo hold after hours of searching.
Một thành viên phi hành đoàn mất tích cuối cùng được tìm thấy trong kho chứa hàng sau nhiều giờ tìm kiếm.
the exhausted crewmember took a short break after managing the sails for hours.
Thành viên phi hành đoàn kiệt sức đã nghỉ ngơi ngắn sau khi điều khiển cánh buồm trong nhiều giờ.
every crewmember must wear their uniform while assisting passengers on board.
Mỗi thành viên phi hành đoàn phải mặc đồng phục khi hỗ trợ hành khách trên tàu.
the dedicated crewmember worked tirelessly to secure the loose cargo containers.
Thành viên phi hành đoàn tận tụy đã không ngừng làm việc để cố định các thùng hàng lỏng lẻo.
an experienced crewmember guided the passengers to the lifeboats during the drill.
Một thành viên phi hành đoàn có kinh nghiệm đã hướng dẫn hành khách đến các xuồng cứu sinh trong buổi diễn tập.
the investigation revealed that a tired crewmember made a critical navigation error.
Điều tra cho thấy một thành viên phi hành đoàn mệt mỏi đã mắc một sai sót nghiêm trọng trong điều hướng.
each crewmember received a commendation award for their bravery during the rescue mission.
Mỗi thành viên phi hành đoàn đã nhận được giải thưởng khen thưởng vì sự dũng cảm trong nhiệm vụ cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay