crewmember

[Mỹ]/ˈkruːˌmembə/
[Anh]/ˈkruːˌmembɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một thủy thủ đoàn; người làm việc với tư cách là một phần của nhóm trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác; một thủy thủ hoặc công nhân biển; người làm việc trên tàu; một thành viên của nhóm công nhân hoặc ca làm việc.
Word Forms
số nhiềucrewmembers

Cụm từ & Cách kết hợp

crewmember alone

phi công đơn độc

new crewmember

phi công mới

crewmember role

vai trò phi công

crewmember team

đội phi công

crewmember flight

chuyến bay phi công

crewmember shift

ca làm việc của phi công

crewmember duty

nhiệm vụ phi công

crewmember list

danh sách phi công

crewmember ship

tàu phi công

crewmember work

công việc phi công

Câu ví dụ

each crewmember is responsible for checking their own safety equipment before departure.

Mỗi thành viên phi hành đoàn có trách nhiệm kiểm tra thiết bị an toàn của mình trước khi khởi hành.

the captain ordered every crewmember to report to the main deck immediately.

Phi công đã ra lệnh cho mỗi thành viên phi hành đoàn báo cáo ngay lên甲板 chính.

a senior crewmember demonstrated the emergency procedures to the new recruits.

Một thành viên phi hành đoàn cấp cao đã hướng dẫn các quy trình khẩn cấp cho các nhân viên mới.

one crewmember sustained minor injuries during the heavy storm last night.

Một thành viên phi hành đoàn bị thương nhẹ trong cơn bão dữ dội đêm qua.

the airline requires every crewmember to undergo rigorous safety training annually.

Hãng hàng không yêu cầu mỗi thành viên phi hành đoàn phải tham gia đào tạo an toàn nghiêm ngặt hàng năm.

a missing crewmember was finally found in the cargo hold after hours of searching.

Một thành viên phi hành đoàn mất tích cuối cùng được tìm thấy trong kho chứa hàng sau nhiều giờ tìm kiếm.

the exhausted crewmember took a short break after managing the sails for hours.

Thành viên phi hành đoàn kiệt sức đã nghỉ ngơi ngắn sau khi điều khiển cánh buồm trong nhiều giờ.

every crewmember must wear their uniform while assisting passengers on board.

Mỗi thành viên phi hành đoàn phải mặc đồng phục khi hỗ trợ hành khách trên tàu.

the dedicated crewmember worked tirelessly to secure the loose cargo containers.

Thành viên phi hành đoàn tận tụy đã không ngừng làm việc để cố định các thùng hàng lỏng lẻo.

an experienced crewmember guided the passengers to the lifeboats during the drill.

Một thành viên phi hành đoàn có kinh nghiệm đã hướng dẫn hành khách đến các xuồng cứu sinh trong buổi diễn tập.

the investigation revealed that a tired crewmember made a critical navigation error.

Điều tra cho thấy một thành viên phi hành đoàn mệt mỏi đã mắc một sai sót nghiêm trọng trong điều hướng.

each crewmember received a commendation award for their bravery during the rescue mission.

Mỗi thành viên phi hành đoàn đã nhận được giải thưởng khen thưởng vì sự dũng cảm trong nhiệm vụ cứu hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay