aviators sunglasses
kính râm phi công
aviator glasses
kính phi công
wrap-around aviators
kính phi công quấn quanh
aviator style glasses
kính kiểu phi công
gold aviators
kính phi công màu vàng
classic aviators
kính phi công cổ điển
aviator lenses
thấu kính phi công
black aviators
kính phi công màu đen
aviators for men
kính phi công cho nam giới
aviators for women
kính phi công cho nữ giới
many pilots prefer to wear aviators for better visibility.
nhiều phi công thích đeo kính phi công để có tầm nhìn tốt hơn.
aviators have become a popular fashion accessory.
kính phi công đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến.
she looked stylish in her aviators and leather jacket.
cô ấy trông phong cách với chiếc kính phi công và áo khoác da của mình.
he bought a new pair of aviators for his summer trip.
anh ấy đã mua một cặp kính phi công mới cho chuyến đi mùa hè của mình.
aviators are often associated with a cool, adventurous image.
kính phi công thường gắn liền với hình ảnh ngầu, ưa phiêu lưu.
she put on her aviators before stepping out into the sun.
cô ấy đeo kính phi công trước khi bước ra ngoài dưới ánh nắng.
many celebrities are often seen wearing aviators.
nhiều người nổi tiếng thường được nhìn thấy đeo kính phi công.
he adjusted his aviators as he drove down the highway.
anh ấy điều chỉnh kính phi công khi lái xe dọc theo đường cao tốc.
aviators can protect your eyes from harmful uv rays.
kính phi công có thể bảo vệ mắt bạn khỏi những tia uv có hại.
her aviators added a touch of glamour to her outfit.
chiếc kính phi công của cô ấy đã thêm một chút quyến rũ cho bộ trang phục của cô ấy.
aviators sunglasses
kính râm phi công
aviator glasses
kính phi công
wrap-around aviators
kính phi công quấn quanh
aviator style glasses
kính kiểu phi công
gold aviators
kính phi công màu vàng
classic aviators
kính phi công cổ điển
aviator lenses
thấu kính phi công
black aviators
kính phi công màu đen
aviators for men
kính phi công cho nam giới
aviators for women
kính phi công cho nữ giới
many pilots prefer to wear aviators for better visibility.
nhiều phi công thích đeo kính phi công để có tầm nhìn tốt hơn.
aviators have become a popular fashion accessory.
kính phi công đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến.
she looked stylish in her aviators and leather jacket.
cô ấy trông phong cách với chiếc kính phi công và áo khoác da của mình.
he bought a new pair of aviators for his summer trip.
anh ấy đã mua một cặp kính phi công mới cho chuyến đi mùa hè của mình.
aviators are often associated with a cool, adventurous image.
kính phi công thường gắn liền với hình ảnh ngầu, ưa phiêu lưu.
she put on her aviators before stepping out into the sun.
cô ấy đeo kính phi công trước khi bước ra ngoài dưới ánh nắng.
many celebrities are often seen wearing aviators.
nhiều người nổi tiếng thường được nhìn thấy đeo kính phi công.
he adjusted his aviators as he drove down the highway.
anh ấy điều chỉnh kính phi công khi lái xe dọc theo đường cao tốc.
aviators can protect your eyes from harmful uv rays.
kính phi công có thể bảo vệ mắt bạn khỏi những tia uv có hại.
her aviators added a touch of glamour to her outfit.
chiếc kính phi công của cô ấy đã thêm một chút quyến rũ cho bộ trang phục của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay