browse the aisles
duyệt các lối đi
aisles of books
các lối sách
grocery store aisles
các lối đi trong cửa hàng tạp hóa
narrow aisles
các lối đi hẹp
busy aisles
các lối đi đông đúc
aisles are well-organized
các lối đi được sắp xếp gọn gàng
the supermarket had wide aisles.
Siêu thị có những lối đi rộng.
she walked down the aisles, looking for cereal.
Cô đi dọc theo các lối đi, tìm kiếm ngũ cốc.
the bookstore had narrow aisles between towering shelves.
Hiệu sách có những lối đi hẹp giữa những kệ sách cao chót vót.
we got lost in the aisles of the toy store.
Chúng tôi bị lạc trong các lối đi của cửa hàng đồ chơi.
the bakery had a tempting display of pastries in the center aisle.
Tiệm bánh có một cách trưng bày bánh ngọt hấp dẫn ở lối đi trung tâm.
he pushed his shopping cart down the aisles, filling it with groceries.
Anh đẩy xe mua sắm của mình dọc theo các lối đi, lấp đầy nó bằng thực phẩm.
the museum had long aisles lined with artifacts from different cultures.
Bảo tàng có những lối đi dài được bày biện các hiện vật từ các nền văn hóa khác nhau.
she navigated the crowded aisles of the market with ease.
Cô dễ dàng điều hướng qua những lối đi đông đúc của khu chợ.
the library's aisles were quiet and filled with the scent of old books.
Những lối đi của thư viện yên tĩnh và tràn ngập mùi hương của những cuốn sách cũ.
they stood in line along the aisle, waiting for their turn to speak.
Họ đứng hàng dọc theo lối đi, chờ đến lượt nói.
browse the aisles
duyệt các lối đi
aisles of books
các lối sách
grocery store aisles
các lối đi trong cửa hàng tạp hóa
narrow aisles
các lối đi hẹp
busy aisles
các lối đi đông đúc
aisles are well-organized
các lối đi được sắp xếp gọn gàng
the supermarket had wide aisles.
Siêu thị có những lối đi rộng.
she walked down the aisles, looking for cereal.
Cô đi dọc theo các lối đi, tìm kiếm ngũ cốc.
the bookstore had narrow aisles between towering shelves.
Hiệu sách có những lối đi hẹp giữa những kệ sách cao chót vót.
we got lost in the aisles of the toy store.
Chúng tôi bị lạc trong các lối đi của cửa hàng đồ chơi.
the bakery had a tempting display of pastries in the center aisle.
Tiệm bánh có một cách trưng bày bánh ngọt hấp dẫn ở lối đi trung tâm.
he pushed his shopping cart down the aisles, filling it with groceries.
Anh đẩy xe mua sắm của mình dọc theo các lối đi, lấp đầy nó bằng thực phẩm.
the museum had long aisles lined with artifacts from different cultures.
Bảo tàng có những lối đi dài được bày biện các hiện vật từ các nền văn hóa khác nhau.
she navigated the crowded aisles of the market with ease.
Cô dễ dàng điều hướng qua những lối đi đông đúc của khu chợ.
the library's aisles were quiet and filled with the scent of old books.
Những lối đi của thư viện yên tĩnh và tràn ngập mùi hương của những cuốn sách cũ.
they stood in line along the aisle, waiting for their turn to speak.
Họ đứng hàng dọc theo lối đi, chờ đến lượt nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay