empty shelves
kệ trống
wooden shelves
kệ gỗ
bookshelves full
tủ sách đầy
kitchen shelves
kệ bếp
shelves stacked
kệ xếp chồng
shelves organized
kệ được sắp xếp
shelves installed
kệ đã được lắp đặt
metal shelves
kệ kim loại
display shelves
kệ trưng bày
shelves cleared
kệ đã được dọn sạch
the shelves in the library are filled with books.
Những kệ sách trong thư viện tràn ngập sách.
she organized the shelves by genre.
Cô ấy đã sắp xếp các kệ sách theo thể loại.
we need to restock the shelves with new products.
Chúng tôi cần bổ sung các kệ hàng bằng những sản phẩm mới.
the shelves are too high for the children to reach.
Những kệ này quá cao để trẻ em có thể với tới.
he built custom shelves for his collection.
Anh ấy đã làm các kệ tùy chỉnh cho bộ sưu tập của mình.
dusting the shelves is part of the cleaning routine.
Lau bụi các kệ là một phần của quy trình dọn dẹp.
she placed the fragile items on the top shelves.
Cô ấy đặt những đồ vật dễ vỡ lên những kệ trên cùng.
the shelves collapsed under the weight of the books.
Những kệ đã sụp xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.
he loves to decorate the shelves with plants.
Anh ấy thích trang trí các kệ bằng cây xanh.
they installed new shelves in the kitchen for extra storage.
Họ đã lắp đặt các kệ mới trong bếp để có thêm không gian lưu trữ.
empty shelves
kệ trống
wooden shelves
kệ gỗ
bookshelves full
tủ sách đầy
kitchen shelves
kệ bếp
shelves stacked
kệ xếp chồng
shelves organized
kệ được sắp xếp
shelves installed
kệ đã được lắp đặt
metal shelves
kệ kim loại
display shelves
kệ trưng bày
shelves cleared
kệ đã được dọn sạch
the shelves in the library are filled with books.
Những kệ sách trong thư viện tràn ngập sách.
she organized the shelves by genre.
Cô ấy đã sắp xếp các kệ sách theo thể loại.
we need to restock the shelves with new products.
Chúng tôi cần bổ sung các kệ hàng bằng những sản phẩm mới.
the shelves are too high for the children to reach.
Những kệ này quá cao để trẻ em có thể với tới.
he built custom shelves for his collection.
Anh ấy đã làm các kệ tùy chỉnh cho bộ sưu tập của mình.
dusting the shelves is part of the cleaning routine.
Lau bụi các kệ là một phần của quy trình dọn dẹp.
she placed the fragile items on the top shelves.
Cô ấy đặt những đồ vật dễ vỡ lên những kệ trên cùng.
the shelves collapsed under the weight of the books.
Những kệ đã sụp xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.
he loves to decorate the shelves with plants.
Anh ấy thích trang trí các kệ bằng cây xanh.
they installed new shelves in the kitchen for extra storage.
Họ đã lắp đặt các kệ mới trong bếp để có thêm không gian lưu trữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay