set boundaries
thiết lập ranh giới
boundary lines
đường ranh giới
cross boundaries
vượt quá giới hạn
test boundaries
kiểm tra ranh giới
push boundaries
vượt qua giới hạn
respect boundaries
tôn trọng ranh giới
clear boundaries
ranh giới rõ ràng
boundary issues
các vấn đề về ranh giới
physical boundaries
ranh giới vật lý
we need to respect each other's boundaries.
Chúng ta cần tôn trọng giới hạn của nhau.
setting clear boundaries is essential for healthy relationships.
Việc thiết lập ranh giới rõ ràng là điều cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh.
she pushed the boundaries of creativity in her artwork.
Cô ấy đã vượt qua giới hạn của sự sáng tạo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
it's important to establish boundaries in the workplace.
Điều quan trọng là phải thiết lập ranh giới tại nơi làm việc.
he often tests the boundaries of acceptable behavior.
Anh ấy thường xuyên kiểm tra giới hạn của hành vi chấp nhận được.
understanding personal boundaries can lead to better communication.
Hiểu về ranh giới cá nhân có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
they agreed to set boundaries for their friendship.
Họ đã đồng ý thiết lập ranh giới cho tình bạn của họ.
boundaries help protect our emotional well-being.
Ranh giới giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần của chúng ta.
she learned to assert her boundaries more effectively.
Cô ấy đã học cách khẳng định ranh giới của mình hiệu quả hơn.
his actions crossed the boundaries of professional conduct.
Hành động của anh ấy đã vượt quá giới hạn của hành vi chuyên nghiệp.
set boundaries
thiết lập ranh giới
boundary lines
đường ranh giới
cross boundaries
vượt quá giới hạn
test boundaries
kiểm tra ranh giới
push boundaries
vượt qua giới hạn
respect boundaries
tôn trọng ranh giới
clear boundaries
ranh giới rõ ràng
boundary issues
các vấn đề về ranh giới
physical boundaries
ranh giới vật lý
we need to respect each other's boundaries.
Chúng ta cần tôn trọng giới hạn của nhau.
setting clear boundaries is essential for healthy relationships.
Việc thiết lập ranh giới rõ ràng là điều cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh.
she pushed the boundaries of creativity in her artwork.
Cô ấy đã vượt qua giới hạn của sự sáng tạo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
it's important to establish boundaries in the workplace.
Điều quan trọng là phải thiết lập ranh giới tại nơi làm việc.
he often tests the boundaries of acceptable behavior.
Anh ấy thường xuyên kiểm tra giới hạn của hành vi chấp nhận được.
understanding personal boundaries can lead to better communication.
Hiểu về ranh giới cá nhân có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
they agreed to set boundaries for their friendship.
Họ đã đồng ý thiết lập ranh giới cho tình bạn của họ.
boundaries help protect our emotional well-being.
Ranh giới giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần của chúng ta.
she learned to assert her boundaries more effectively.
Cô ấy đã học cách khẳng định ranh giới của mình hiệu quả hơn.
his actions crossed the boundaries of professional conduct.
Hành động của anh ấy đã vượt quá giới hạn của hành vi chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay