alarmists

[Mỹ]/ˈælərmɪsts/
[Anh]/ˌælərˈmɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người phóng đại mức độ nghiêm trọng của một tình huống, thường thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi quá mức.

Câu ví dụ

the media is full of alarmists who exaggerate every threat.

nguồn truyền thông tràn ngập những người gây báo động phóng đại mọi mối đe dọa.

don't listen to the alarmists; they always see the worst in everything.

đừng nghe những người gây báo động; họ luôn nhìn thấy mặt tồi tệ nhất của mọi thứ.

climate change alarmists often make unrealistic predictions.

những người gây báo động về biến đổi khí hậu thường đưa ra những dự đoán phi thực tế.

some people are alarmists about technology, fearing its negative impacts.

một số người trở nên cuồng báo động về công nghệ, sợ những tác động tiêu cực của nó.

the politician dismissed the critics as alarmists, trying to downplay the issue.

nhà chính trị đã bác bỏ những người chỉ trích là những người gây báo động, cố gắng hạ thấp vấn đề.

it's important to be aware of potential dangers but not become an alarmist.

quan trọng là phải nhận thức được những mối nguy tiềm ẩn nhưng đừng trở thành người gây báo động.

the scientists urged caution, warning against the alarmists' exaggerated claims.

các nhà khoa học kêu gọi thận trọng, cảnh báo về những tuyên bố phóng đại của những người gây báo động.

alarmists often fail to consider the potential benefits of new developments.

những người gây báo động thường không xem xét những lợi ích tiềm năng của những phát triển mới.

the article presented a balanced view, avoiding the pitfalls of alarmist rhetoric.

bài viết trình bày một cái nhìn cân bằng, tránh những cạm bẫy của ngôn từ gây báo động.

alarmists tend to focus on worst-case scenarios, ignoring more likely outcomes.

những người gây báo động có xu hướng tập trung vào các kịch bản tồi tệ nhất, bỏ qua những kết quả có khả năng xảy ra hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay