allegorically

[Mỹ]/ˌæləˈɡɒrɪkəli/
[Anh]/ˌælɪˈɡɔːrɪkəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách sử dụng ẩn dụ; biểu tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

allegorically speaking

nói ẩn dụ

think allegorically

suy nghĩ ẩn dụ

allegorically represented

được thể hiện ẩn dụ

allegorically portrayed

được miêu tả ẩn dụ

interpret allegorically

giải thích ẩn dụ

Câu ví dụ

the politician spoke allegorically about the need for unity.

nhà chính trị đã nói ẩn dụ về sự cần thiết của sự đoàn kết.

he interpreted her words allegorically, searching for deeper meaning.

anh ta giải thích những lời của cô ấy một cách ẩn dụ, tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.

the novel uses allegory to explore complex social issues allegorically.

tiểu thuyết sử dụng ẩn dụ để khám phá những vấn đề xã hội phức tạp một cách ẩn dụ.

dreams can be understood allegorically, representing our unconscious desires.

những giấc mơ có thể được hiểu một cách ẩn dụ, đại diện cho những ham muốn vô thức của chúng ta.

the artist painted a scene allegorically, using symbolism to convey her message.

nghệ sĩ đã vẽ một cảnh một cách ẩn dụ, sử dụng biểu tượng để truyền tải thông điệp của cô ấy.

she explained the situation allegorically, using a story about a lost sheep.

cô ấy giải thích tình hình một cách ẩn dụ, sử dụng một câu chuyện về một con cừu bị lạc.

the teacher encouraged students to think allegorically about the poem's themes.

giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ về mặt ẩn dụ về các chủ đề của bài thơ.

the film used allegory to explore the dangers of conformity allegorically.

phim đã sử dụng ẩn dụ để khám phá những nguy hiểm của sự tuân thủ một cách ẩn dụ.

he approached the problem allegorically, using metaphors and symbolism.

anh ta tiếp cận vấn đề một cách ẩn dụ, sử dụng ẩn dụ và biểu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay