metaphorically

[Mỹ]/ˌmetə'fɔrikəli/
[Anh]/ˌm ɛtəˈf ɑrɪkəlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách ẩn dụ; diễn đạt ý nghĩa trừu tượng một cách ẩn dụ

Câu ví dụ

It is context and convention that determine whether a term will be interpreted literally or metaphorically.

Chính ngữ cảnh và quy ước quyết định xem một thuật ngữ sẽ được hiểu theo nghĩa đen hay ẩn dụ.

The cocaine addicts metaphorically ing a support inconsistently and see the sympathetickind including confused eyes.The sudor is also positively high.

Những người nghiện cocain ẩn dụ cho việc tìm kiếm sự hỗ trợ không nhất quán và nhìn thấy sự thông cảm, bao gồm cả đôi mắt bối rối. Mồ hôi cũng rất nhiều.

He carried the weight of the world metaphorically on his shoulders.

Anh ta gánh trên vai nghĩa là toàn bộ gánh nặng của thế giới.

She was burning with anger, metaphorically speaking.

Cô ấy đang bùng cháy vì tức giận, theo nghĩa bóng.

His words were a double-edged sword, metaphorically cutting through the lies.

Lời nói của anh ta là một con dao hai lưỡi, nghĩa bóng là cắt đứt những lời nói dối.

The stormy relationship was metaphorically represented by crashing waves.

Mối quan hệ đầy sóng gió được thể hiện một cách ẩn dụ bằng những con sóng vỡ.

Her heart was a cold, dark cave metaphorically speaking.

Trái tim cô ấy là một hang động lạnh lẽo, tối tăm, theo nghĩa bóng.

The artist painted a picture of despair, metaphorically capturing the essence of loneliness.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh về sự tuyệt vọng, nắm bắt bản chất của sự cô đơn một cách ẩn dụ.

His words were a beacon of hope, metaphorically guiding them through the darkness.

Lời nói của anh ta là một ngọn hải đăng hy vọng, dẫn họ vượt qua bóng tối một cách ẩn dụ.

The politician's promises were metaphorically empty vessels, full of hollow words.

Những lời hứa của chính trị gia là những vật chứa trống rỗng, đầy những lời hứa hão, theo nghĩa bóng.

The book was a treasure trove of knowledge, metaphorically unlocking new worlds.

Cuốn sách là một kho tàng kiến thức, mở ra những thế giới mới một cách ẩn dụ.

Her laughter was a symphony of joy, metaphorically filling the room with music.

Tiếng cười của cô ấy là một bản giao hưởng của niềm vui, lấp đầy căn phòng bằng âm nhạc một cách ẩn dụ.

Ví dụ thực tế

So 'backtrack' is about going back metaphorically.

Vậy, 'backtrack' là về việc quay lại một cách ẩn dụ.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Well, we can use it metaphorically.

Thật ra, chúng ta có thể sử dụng nó một cách ẩn dụ.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Our sadness gets, to put it metaphorically, lost in the crowd.

Nỗi buồn của chúng tôi, nói một cách ẩn dụ, bị lạc trong đám đông.

Nguồn: Popular Science Essays

But we also use this metaphorically to talk about removing someone from power.

Nhưng chúng tôi cũng sử dụng điều này một cách ẩn dụ để nói về việc loại bỏ ai đó khỏi quyền lực.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Now a bottle is a physical object, but you could also use the phrase more metaphorically.

Bây giờ, một chai là một vật thể vật lý, nhưng bạn cũng có thể sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ hơn.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

Metaphorically speaking, " You're gonna need a bigger boat."

Nói một cách ẩn dụ, "Bạn sẽ cần một chiếc thuyền lớn hơn."

Nguồn: The Economist - Arts

Now, in the story, tackle is used metaphorically.

Bây giờ, trong câu chuyện, 'tackle' được sử dụng một cách ẩn dụ.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Back and forth is the physical movement, but you can also go back and forth more metaphorically.

Đi lại là sự di chuyển vật lý, nhưng bạn cũng có thể đi lại một cách ẩn dụ hơn.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

But if you touch something metaphorically, then it is emotional, and that's the meaning of 'touching' here.

Nhưng nếu bạn chạm vào điều gì đó một cách ẩn dụ, thì nó mang tính cảm xúc, và đó là ý nghĩa của 'chạm' ở đây.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Yes, and we often use it like this, metaphorically.

Vâng, và chúng tôi thường sử dụng nó như thế này, một cách ẩn dụ.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay