allogamous

[Mỹ]/ælˈoʊɡəməs/
[Anh]/ˌæləˈɡeɪməs/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc bao gồm việc thụ phấn chéo hoặc thụ tinh giữa các cá thể hoặc cây khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

allogamous mating system

hệ thống giao phối tự phối

allogamous plant species

loài thực vật tự phối

promoting allogamous pollination

thúc đẩy thụ phấn tự phối

allogamous reproduction advantages

những lợi thế của quá trình sinh sản tự phối

understanding allogamous relationships

hiểu các mối quan hệ tự phối

allogamous floral adaptations

các kiểu hình hoa tự phối

Câu ví dụ

the study focused on allogamous mating strategies in plants.

nghiên cứu tập trung vào các chiến lược giao phối tự thụ ở thực vật.

many plant species rely on allogamous pollination for reproduction.

nhiều loài thực vật phụ thuộc vào thụ phấn tự thụ để sinh sản.

allogamous mating systems can be advantageous for adaptation to changing environments.

các hệ thống giao phối tự thụ có thể có lợi cho việc thích nghi với môi trường thay đổi.

understanding allogamous pollination mechanisms can help improve agricultural yields.

hiểu các cơ chế thụ phấn tự thụ có thể giúp cải thiện năng suất nông nghiệp.

the evolution of allogamous mating systems is a complex and fascinating process.

sự tiến hóa của các hệ thống giao phối tự thụ là một quá trình phức tạp và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay