autogamous plant species
các loài thực vật tự thụ
an autogamous process
một quá trình tự thụ
autogamous pollination strategies
các chiến lược thụ phấn tự thụ
autogamous versus cross-pollination
tự thụ so với thụ phấn chéo
understanding autogamous mechanisms
hiểu các cơ chế tự thụ
the plant is autogamous, ensuring self-fertilization.
cây thực vật tự thụ là hiện tượng tự thụ phấn, đảm bảo tự thụ tinh.
autogamous species can thrive in isolated environments.
các loài tự thụ có thể phát triển mạnh trong môi trường bị cô lập.
many autogamous plants do not require pollinators.
nhiều loài thực vật tự thụ không cần đến các loài thụ phấn.
autogamous reproduction can lead to reduced genetic diversity.
sự sinh sản tự thụ có thể dẫn đến giảm đa dạng di truyền.
some crops are intentionally bred to be autogamous.
một số loại cây trồng được lai tạo chủ động để trở thành tự thụ.
understanding autogamous mechanisms is crucial for botanists.
hiểu biết về cơ chế tự thụ rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
autogamous plants can adapt quickly to environmental changes.
các loài thực vật tự thụ có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi về môi trường.
research on autogamous species helps improve agricultural practices.
nghiên cứu về các loài tự thụ giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
autogamous plants often have simpler reproductive strategies.
các loài thực vật tự thụ thường có các chiến lược sinh sản đơn giản hơn.
some flowers exhibit autogamous traits for survival.
một số loài hoa thể hiện các đặc điểm tự thụ để tồn tại.
autogamous plant species
các loài thực vật tự thụ
an autogamous process
một quá trình tự thụ
autogamous pollination strategies
các chiến lược thụ phấn tự thụ
autogamous versus cross-pollination
tự thụ so với thụ phấn chéo
understanding autogamous mechanisms
hiểu các cơ chế tự thụ
the plant is autogamous, ensuring self-fertilization.
cây thực vật tự thụ là hiện tượng tự thụ phấn, đảm bảo tự thụ tinh.
autogamous species can thrive in isolated environments.
các loài tự thụ có thể phát triển mạnh trong môi trường bị cô lập.
many autogamous plants do not require pollinators.
nhiều loài thực vật tự thụ không cần đến các loài thụ phấn.
autogamous reproduction can lead to reduced genetic diversity.
sự sinh sản tự thụ có thể dẫn đến giảm đa dạng di truyền.
some crops are intentionally bred to be autogamous.
một số loại cây trồng được lai tạo chủ động để trở thành tự thụ.
understanding autogamous mechanisms is crucial for botanists.
hiểu biết về cơ chế tự thụ rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
autogamous plants can adapt quickly to environmental changes.
các loài thực vật tự thụ có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi về môi trường.
research on autogamous species helps improve agricultural practices.
nghiên cứu về các loài tự thụ giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
autogamous plants often have simpler reproductive strategies.
các loài thực vật tự thụ thường có các chiến lược sinh sản đơn giản hơn.
some flowers exhibit autogamous traits for survival.
một số loài hoa thể hiện các đặc điểm tự thụ để tồn tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay