aloes

[Mỹ]/'æləʊ/
[Anh]/'ælo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Aloe;Agave
Các dạng của từ
số nhiềualoess

Cụm từ & Cách kết hợp

aloe vera

lô hội

aloe plant

cây lô hội

aloe gel

gel lô hội

aloe juice

nước ép lô hội

Câu ví dụ

I apply aloe vera gel to soothe my sunburn.

Tôi thoa gel lô hội lên da để làm dịu vết cháy nắng.

Aloe plants are easy to care for and require little water.

Cây lô hội dễ chăm sóc và cần ít nước.

She used aloe lotion to moisturize her skin.

Cô ấy dùng kem lô hội để dưỡng ẩm cho da.

Aloe vera is known for its healing properties.

Lô hội nổi tiếng với đặc tính chữa lành.

Many cosmetics contain aloe extract for its beneficial effects on the skin.

Nhiều loại mỹ phẩm chứa chiết xuất lô hội vì tác dụng có lợi cho da.

Aloe is commonly used in traditional Chinese medicine.

Lô hội thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

The aloe plant has thick, fleshy leaves.

Cây lô hội có những lá dày và mọng nước.

Aloe vera is often used in skincare products for its soothing properties.

Lô hội thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính làm dịu của nó.

She drinks aloe juice for its health benefits.

Cô ấy uống nước ép lô hội vì những lợi ích sức khỏe của nó.

Aloe is a popular ingredient in natural remedies for various ailments.

Lô hội là một thành phần phổ biến trong các biện pháp khắc phục tự nhiên cho nhiều bệnh tật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay