cacti

[Mỹ]/ˈkæk.tiː/
[Anh]/ˈkækt.aɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cactus; các cây thuộc họ Cactus

Cụm từ & Cách kết hợp

cacti garden

vườn xương rồng

cacti species

các loài xương rồng

cacti care

chăm sóc xương rồng

cacti collection

bộ sưu tập xương rồng

cacti habitat

môi trường sống của xương rồng

cacti display

trưng bày xương rồng

cacti nursery

vườn ươm xương rồng

cacti expert

chuyên gia về xương rồng

cacti potting

trồng xương rồng

cacti varieties

các loại xương rồng

Câu ví dụ

cacti thrive in arid environments.

các loài xương rồng phát triển mạnh ở những vùng đất khô cằn.

many people collect cacti as a hobby.

nhiều người sưu tầm xương rồng như một sở thích.

cacti can store water for long periods.

xương rồng có thể lưu trữ nước trong thời gian dài.

there are various species of cacti.

có nhiều loài xương rồng khác nhau.

cacti are often used in landscaping.

xương rồng thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

some cacti produce beautiful flowers.

một số loài xương rồng tạo ra những bông hoa tuyệt đẹp.

cacti are adapted to survive extreme heat.

xương rồng thích nghi để sống sót trong nhiệt độ khắc nghiệt.

growing cacti requires minimal maintenance.

trồng xương rồng đòi hỏi ít bảo trì.

cacti can be found in deserts around the world.

xương rồng có thể được tìm thấy ở các sa mạc trên khắp thế giới.

people often use cacti in their home decor.

mọi người thường sử dụng xương rồng trong trang trí nhà cửa của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay