alpaca

[Mỹ]/ˈælˈpækə/
[Anh]/alˈpaːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài lạc đà Nam Mỹ với bộ lông mềm mại, sang trọng.; Bộ lông mềm mại, sang trọng của một con alpaca.; Một loại vải được làm từ lông alpaca.; Bạc Đức (một hợp kim của đồng, niken và kẽm).
Word Forms
số nhiềualpacas

Cụm từ & Cách kết hợp

alpaca wool

len alpaca

alpaca farm

nông trại alpaca

alpaca sweater

áo len alpaca

alpaca fleece

lớp lông cừu alpaca

alpaca price

giá alpaca

baby alpaca

alpaca con

alpaca herd

đàn alpaca

raise alpacas

nuôi alpaca

Câu ví dụ

the alpaca is known for its soft, luxurious fleece.

alpaca nổi tiếng với lớp lông mềm mại, sang trọng.

she stroked the alpaca's fluffy fur gently.

Cô ấy vuốt ve bộ lông xù bông của alpaca một cách nhẹ nhàng.

the farmer raises alpacas for their wool.

Người nông dân nuôi alpaca vì lông của chúng.

alpacas are social animals that live in herds.

Alpaca là những động vật hòa đồng và sống thành đàn.

the alpaca spit at the tourists who got too close.

Alpaca đã phun nước bọt vào những du khách đến quá gần.

alpaca wool is warmer than sheep's wool.

Lông alpaca ấm hơn lông cừu.

he bought an alpaca sweater for his girlfriend.

Anh ấy đã mua một chiếc áo len alpaca cho bạn gái của mình.

the alpaca farm offers tours and educational programs.

Nong trại alpaca cung cấp các chuyến tham quan và chương trình giáo dục.

alpacas are native to the andes mountains of south america.

Alpaca là loài bản địa của dãy núi Andes ở Nam Mỹ.

the alpaca's long neck allows it to reach high vegetation.

Cổ dài của alpaca cho phép nó tiếp cận được thảm thực vật cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay