| số nhiều | alpacas |
alpaca wool
len alpaca
alpaca farm
nông trại alpaca
alpaca sweater
áo len alpaca
alpaca fleece
lớp lông cừu alpaca
alpaca price
giá alpaca
baby alpaca
alpaca con
alpaca herd
đàn alpaca
raise alpacas
nuôi alpaca
the alpaca is known for its soft, luxurious fleece.
alpaca nổi tiếng với lớp lông mềm mại, sang trọng.
she stroked the alpaca's fluffy fur gently.
Cô ấy vuốt ve bộ lông xù bông của alpaca một cách nhẹ nhàng.
the farmer raises alpacas for their wool.
Người nông dân nuôi alpaca vì lông của chúng.
alpacas are social animals that live in herds.
Alpaca là những động vật hòa đồng và sống thành đàn.
the alpaca spit at the tourists who got too close.
Alpaca đã phun nước bọt vào những du khách đến quá gần.
alpaca wool is warmer than sheep's wool.
Lông alpaca ấm hơn lông cừu.
he bought an alpaca sweater for his girlfriend.
Anh ấy đã mua một chiếc áo len alpaca cho bạn gái của mình.
the alpaca farm offers tours and educational programs.
Nong trại alpaca cung cấp các chuyến tham quan và chương trình giáo dục.
alpacas are native to the andes mountains of south america.
Alpaca là loài bản địa của dãy núi Andes ở Nam Mỹ.
the alpaca's long neck allows it to reach high vegetation.
Cổ dài của alpaca cho phép nó tiếp cận được thảm thực vật cao.
alpaca wool
len alpaca
alpaca farm
nông trại alpaca
alpaca sweater
áo len alpaca
alpaca fleece
lớp lông cừu alpaca
alpaca price
giá alpaca
baby alpaca
alpaca con
alpaca herd
đàn alpaca
raise alpacas
nuôi alpaca
the alpaca is known for its soft, luxurious fleece.
alpaca nổi tiếng với lớp lông mềm mại, sang trọng.
she stroked the alpaca's fluffy fur gently.
Cô ấy vuốt ve bộ lông xù bông của alpaca một cách nhẹ nhàng.
the farmer raises alpacas for their wool.
Người nông dân nuôi alpaca vì lông của chúng.
alpacas are social animals that live in herds.
Alpaca là những động vật hòa đồng và sống thành đàn.
the alpaca spit at the tourists who got too close.
Alpaca đã phun nước bọt vào những du khách đến quá gần.
alpaca wool is warmer than sheep's wool.
Lông alpaca ấm hơn lông cừu.
he bought an alpaca sweater for his girlfriend.
Anh ấy đã mua một chiếc áo len alpaca cho bạn gái của mình.
the alpaca farm offers tours and educational programs.
Nong trại alpaca cung cấp các chuyến tham quan và chương trình giáo dục.
alpacas are native to the andes mountains of south america.
Alpaca là loài bản địa của dãy núi Andes ở Nam Mỹ.
the alpaca's long neck allows it to reach high vegetation.
Cổ dài của alpaca cho phép nó tiếp cận được thảm thực vật cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay