vicuña wool
len vicuña
raising vicuñas
nuôi vicuña
vicuña fiber
sợi vicuña
protecting vicuñas
bảo vệ vicuña
vicuña herds
đàn vicuña
vicuña fleece
lớp lông vicuña
find vicuñas
tìm vicuña
vicuña habitat
môi trường sống của vicuña
vicuña populations
quần thể vicuña
selling vicuña
bán vicuña
the vicuña's wool is incredibly soft and warm.
Lớp len của vicuña cực kỳ mềm mại và ấm áp.
we saw a herd of vicuñas grazing in the andes.
Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn vicuña đang ăn cỏ ở dãy Andes.
vicuña fiber is highly prized for its luxurious feel.
Sợi len vicuña được đánh giá cao vì cảm giác sang trọng của nó.
protecting vicuña populations is crucial for biodiversity.
Bảo vệ quần thể vicuña là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
the vicuña's fine fleece commands a high price on the market.
Lớp lông mịn của vicuña có giá cao trên thị trường.
she admired the vicuña's elegant appearance and graceful movements.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ ngoài thanh lịch và những chuyển động duyên dáng của vicuña.
local communities sustainably harvest vicuña wool.
Các cộng đồng địa phương thu hoạch len vicuña một cách bền vững.
the vicuña is a relative of the llama and alpaca.
Vicuña là người thân của lạc đà và alpaca.
researchers are studying vicuña behavior in their natural habitat.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của vicuña trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
vicuña conservation efforts have helped increase their numbers.
Những nỗ lực bảo tồn vicuña đã giúp tăng số lượng của chúng.
the vicuña's habitat is primarily the high andean grasslands.
Môi trường sống của vicuña chủ yếu là các đồng cỏ cao ở dãy Andes.
she purchased a beautiful vicuña scarf at the boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng vicuña đẹp ở cửa hàng boutique.
vicuña wool
len vicuña
raising vicuñas
nuôi vicuña
vicuña fiber
sợi vicuña
protecting vicuñas
bảo vệ vicuña
vicuña herds
đàn vicuña
vicuña fleece
lớp lông vicuña
find vicuñas
tìm vicuña
vicuña habitat
môi trường sống của vicuña
vicuña populations
quần thể vicuña
selling vicuña
bán vicuña
the vicuña's wool is incredibly soft and warm.
Lớp len của vicuña cực kỳ mềm mại và ấm áp.
we saw a herd of vicuñas grazing in the andes.
Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn vicuña đang ăn cỏ ở dãy Andes.
vicuña fiber is highly prized for its luxurious feel.
Sợi len vicuña được đánh giá cao vì cảm giác sang trọng của nó.
protecting vicuña populations is crucial for biodiversity.
Bảo vệ quần thể vicuña là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
the vicuña's fine fleece commands a high price on the market.
Lớp lông mịn của vicuña có giá cao trên thị trường.
she admired the vicuña's elegant appearance and graceful movements.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ ngoài thanh lịch và những chuyển động duyên dáng của vicuña.
local communities sustainably harvest vicuña wool.
Các cộng đồng địa phương thu hoạch len vicuña một cách bền vững.
the vicuña is a relative of the llama and alpaca.
Vicuña là người thân của lạc đà và alpaca.
researchers are studying vicuña behavior in their natural habitat.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của vicuña trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
vicuña conservation efforts have helped increase their numbers.
Những nỗ lực bảo tồn vicuña đã giúp tăng số lượng của chúng.
the vicuña's habitat is primarily the high andean grasslands.
Môi trường sống của vicuña chủ yếu là các đồng cỏ cao ở dãy Andes.
she purchased a beautiful vicuña scarf at the boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng vicuña đẹp ở cửa hàng boutique.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay