alterably changing
dễ thay đổi
alterably designed
thiết kế có thể thay đổi
alterably shaped
có thể thay đổi hình dạng
alterably sized
có thể thay đổi kích thước
alterably configured
có thể cấu hình lại
alterably adjusted
có thể điều chỉnh
alterably modified
có thể sửa đổi
alterably adaptable
dễ thích ứng
alterably flexible
linh hoạt, có thể thay đổi
alterably variable
có thể thay đổi
the fabric was alterably dyed to match her dress.
Vải đã được nhuộm lại có thể thay đổi để phù hợp với váy của cô ấy.
the contract terms were alterably adjusted to suit both parties.
Các điều khoản hợp đồng có thể được điều chỉnh để phù hợp với cả hai bên.
the recipe is alterably modified based on personal taste.
Công thức có thể được sửa đổi tùy theo sở thích cá nhân.
the project timeline was alterably extended due to unforeseen delays.
Thời gian biểu dự án có thể được kéo dài do những sự chậm trễ không lường trước.
the software settings are alterably configured for optimal performance.
Cài đặt phần mềm có thể được cấu hình để đạt hiệu suất tối ưu.
the design could be alterably adapted to fit the new space.
Thiết kế có thể được điều chỉnh để phù hợp với không gian mới.
the route was alterably planned to avoid the traffic jam.
Tuyến đường có thể được lên kế hoạch khác để tránh ùn tắc giao thông.
the budget was alterably reduced to accommodate the cost overruns.
Ngân sách có thể được cắt giảm để bù đắp cho tình trạng vượt quá chi phí.
the training program is alterably tailored to individual needs.
Chương trình đào tạo có thể được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân.
the policy is alterably revised to reflect current regulations.
Chính sách có thể được sửa đổi để phản ánh các quy định hiện hành.
the presentation style was alterably changed to engage the audience.
Phong cách trình bày có thể được thay đổi để thu hút khán giả.
alterably changing
dễ thay đổi
alterably designed
thiết kế có thể thay đổi
alterably shaped
có thể thay đổi hình dạng
alterably sized
có thể thay đổi kích thước
alterably configured
có thể cấu hình lại
alterably adjusted
có thể điều chỉnh
alterably modified
có thể sửa đổi
alterably adaptable
dễ thích ứng
alterably flexible
linh hoạt, có thể thay đổi
alterably variable
có thể thay đổi
the fabric was alterably dyed to match her dress.
Vải đã được nhuộm lại có thể thay đổi để phù hợp với váy của cô ấy.
the contract terms were alterably adjusted to suit both parties.
Các điều khoản hợp đồng có thể được điều chỉnh để phù hợp với cả hai bên.
the recipe is alterably modified based on personal taste.
Công thức có thể được sửa đổi tùy theo sở thích cá nhân.
the project timeline was alterably extended due to unforeseen delays.
Thời gian biểu dự án có thể được kéo dài do những sự chậm trễ không lường trước.
the software settings are alterably configured for optimal performance.
Cài đặt phần mềm có thể được cấu hình để đạt hiệu suất tối ưu.
the design could be alterably adapted to fit the new space.
Thiết kế có thể được điều chỉnh để phù hợp với không gian mới.
the route was alterably planned to avoid the traffic jam.
Tuyến đường có thể được lên kế hoạch khác để tránh ùn tắc giao thông.
the budget was alterably reduced to accommodate the cost overruns.
Ngân sách có thể được cắt giảm để bù đắp cho tình trạng vượt quá chi phí.
the training program is alterably tailored to individual needs.
Chương trình đào tạo có thể được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân.
the policy is alterably revised to reflect current regulations.
Chính sách có thể được sửa đổi để phản ánh các quy định hiện hành.
the presentation style was alterably changed to engage the audience.
Phong cách trình bày có thể được thay đổi để thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay