the amalgammers
các người hợp nhất
skilled amalgammers
những người hợp nhất lành nghề
amalgammers unite
những người hợp nhất đoàn kết
master amalgammers
những người hợp nhất bậc thầy
amalgammers at work
những người hợp nhất đang làm việc
professional amalgammers
những người hợp nhất chuyên nghiệp
amalgammers collaborate
những người hợp nhất hợp tác
expert amalgammers
những người hợp nhất chuyên gia
amalgammers guild
hợp hội những người hợp nhất
amalgammers merge
những người hợp nhất hợp nhất
skilled amalgammers carefully merge different traditions to create innovative cultural expressions.
Những người hợp nhất lành nghề cẩn thận kết hợp các truyền thống khác nhau để tạo ra những biểu đạt văn hóa sáng tạo.
the amalgammers in our research facility have successfully combined several metal alloys for aerospace applications.
Những người hợp nhất trong cơ sở nghiên cứu của chúng tôi đã kết hợp thành công nhiều hợp kim kim loại cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
professional amalgammers often work with ancient restoration techniques to preserve historical artifacts.
Những người hợp nhất chuyên nghiệp thường làm việc với các kỹ thuật phục chế cổ đại để bảo tồn các di tích lịch sử.
expert amalgammers play a crucial role in developing new pharmaceutical formulations.
Những người hợp nhất chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công thức dược phẩm mới.
the amalgammers team developed an innovative method for integrating disparate data sources.
Đội ngũ hợp nhất đã phát triển một phương pháp sáng tạo để tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau.
in investigative journalism, skilled amalgammers verify and synthesize information from multiple sources.
Trong báo chí điều tra, những người hợp nhất lành nghề xác minh và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
the company's creative amalgammers produced a revolutionary product by merging various technologies.
Những người hợp nhất sáng tạo của công ty đã tạo ra một sản phẩm cách mạng bằng cách hợp nhất nhiều công nghệ khác nhau.
trained amalgammers understand how to safely balance different chemical compounds in mixtures.
Những người hợp nhất được đào tạo hiểu cách cân bằng an toàn các hợp chất hóa học khác nhau trong hỗn hợp.
the amalgammers successfully merged the two organizations' cultures and operational systems.
Những người hợp nhất đã hợp nhất thành công văn hóa và hệ thống vận hành của hai tổ chức.
artistic amalgammers skillfully blend classical and contemporary styles in their creative work.
Những người hợp nhất nghệ thuật khéo léo kết hợp các phong cách cổ điển và đương đại trong công việc sáng tạo của họ.
musical amalgammers combine jazz, rock, and classical elements to create unique compositions.
Những người hợp nhất âm nhạc kết hợp các yếu tố jazz, rock và cổ điển để tạo ra các bản hòa tấu độc đáo.
experienced amalgammers carefully integrate traditional and modern architectural elements.
Những người hợp nhất có kinh nghiệm tích hợp cẩn thận các yếu tố kiến trúc truyền thống và hiện đại.
the amalgammers
các người hợp nhất
skilled amalgammers
những người hợp nhất lành nghề
amalgammers unite
những người hợp nhất đoàn kết
master amalgammers
những người hợp nhất bậc thầy
amalgammers at work
những người hợp nhất đang làm việc
professional amalgammers
những người hợp nhất chuyên nghiệp
amalgammers collaborate
những người hợp nhất hợp tác
expert amalgammers
những người hợp nhất chuyên gia
amalgammers guild
hợp hội những người hợp nhất
amalgammers merge
những người hợp nhất hợp nhất
skilled amalgammers carefully merge different traditions to create innovative cultural expressions.
Những người hợp nhất lành nghề cẩn thận kết hợp các truyền thống khác nhau để tạo ra những biểu đạt văn hóa sáng tạo.
the amalgammers in our research facility have successfully combined several metal alloys for aerospace applications.
Những người hợp nhất trong cơ sở nghiên cứu của chúng tôi đã kết hợp thành công nhiều hợp kim kim loại cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
professional amalgammers often work with ancient restoration techniques to preserve historical artifacts.
Những người hợp nhất chuyên nghiệp thường làm việc với các kỹ thuật phục chế cổ đại để bảo tồn các di tích lịch sử.
expert amalgammers play a crucial role in developing new pharmaceutical formulations.
Những người hợp nhất chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công thức dược phẩm mới.
the amalgammers team developed an innovative method for integrating disparate data sources.
Đội ngũ hợp nhất đã phát triển một phương pháp sáng tạo để tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau.
in investigative journalism, skilled amalgammers verify and synthesize information from multiple sources.
Trong báo chí điều tra, những người hợp nhất lành nghề xác minh và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
the company's creative amalgammers produced a revolutionary product by merging various technologies.
Những người hợp nhất sáng tạo của công ty đã tạo ra một sản phẩm cách mạng bằng cách hợp nhất nhiều công nghệ khác nhau.
trained amalgammers understand how to safely balance different chemical compounds in mixtures.
Những người hợp nhất được đào tạo hiểu cách cân bằng an toàn các hợp chất hóa học khác nhau trong hỗn hợp.
the amalgammers successfully merged the two organizations' cultures and operational systems.
Những người hợp nhất đã hợp nhất thành công văn hóa và hệ thống vận hành của hai tổ chức.
artistic amalgammers skillfully blend classical and contemporary styles in their creative work.
Những người hợp nhất nghệ thuật khéo léo kết hợp các phong cách cổ điển và đương đại trong công việc sáng tạo của họ.
musical amalgammers combine jazz, rock, and classical elements to create unique compositions.
Những người hợp nhất âm nhạc kết hợp các yếu tố jazz, rock và cổ điển để tạo ra các bản hòa tấu độc đáo.
experienced amalgammers carefully integrate traditional and modern architectural elements.
Những người hợp nhất có kinh nghiệm tích hợp cẩn thận các yếu tố kiến trúc truyền thống và hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay