casuals only
chỉ dành cho người bình thường
casuals dress
trang phục bình thường
casuals style
phong cách bình thường
casuals wear
quần áo bình thường
casuals event
sự kiện bình thường
casuals night
đêm bình thường
casuals meeting
cuộc họp bình thường
casuals outfit
trang phục bình thường
casuals look
vẻ ngoài bình thường
casuals vibe
không khí bình thường
casuals often prefer comfortable clothing.
Những người ăn mặc giản dị thường thích quần áo thoải mái.
he enjoys hanging out with his casual friends on weekends.
Anh ấy thích đi chơi với những người bạn giản dị vào cuối tuần.
casuals can be seen at the park every sunday.
Có thể thấy những người ăn mặc giản dị ở công viên mỗi chủ nhật.
she prefers casuals over formal attire for parties.
Cô ấy thích những bộ trang phục giản dị hơn là trang phục lịch sự cho các buổi tiệc.
many casuals enjoy playing sports in their free time.
Nhiều người ăn mặc giản dị thích chơi thể thao vào thời gian rảnh rỗi.
he has a collection of casuals for every season.
Anh ấy có một bộ sưu tập quần áo giản dị cho mọi mùa.
casuals often gather for weekend brunches.
Những người ăn mặc giản dị thường tụ tập ăn brunch vào cuối tuần.
she likes to wear casuals when running errands.
Cô ấy thích mặc quần áo giản dị khi đi làm việc vặt.
casuals are a staple in modern fashion.
Những bộ trang phục giản dị là một phần không thể thiếu trong thời trang hiện đại.
he feels more relaxed in casuals than in suits.
Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mặc quần áo giản dị so với mặc vest.
casuals only
chỉ dành cho người bình thường
casuals dress
trang phục bình thường
casuals style
phong cách bình thường
casuals wear
quần áo bình thường
casuals event
sự kiện bình thường
casuals night
đêm bình thường
casuals meeting
cuộc họp bình thường
casuals outfit
trang phục bình thường
casuals look
vẻ ngoài bình thường
casuals vibe
không khí bình thường
casuals often prefer comfortable clothing.
Những người ăn mặc giản dị thường thích quần áo thoải mái.
he enjoys hanging out with his casual friends on weekends.
Anh ấy thích đi chơi với những người bạn giản dị vào cuối tuần.
casuals can be seen at the park every sunday.
Có thể thấy những người ăn mặc giản dị ở công viên mỗi chủ nhật.
she prefers casuals over formal attire for parties.
Cô ấy thích những bộ trang phục giản dị hơn là trang phục lịch sự cho các buổi tiệc.
many casuals enjoy playing sports in their free time.
Nhiều người ăn mặc giản dị thích chơi thể thao vào thời gian rảnh rỗi.
he has a collection of casuals for every season.
Anh ấy có một bộ sưu tập quần áo giản dị cho mọi mùa.
casuals often gather for weekend brunches.
Những người ăn mặc giản dị thường tụ tập ăn brunch vào cuối tuần.
she likes to wear casuals when running errands.
Cô ấy thích mặc quần áo giản dị khi đi làm việc vặt.
casuals are a staple in modern fashion.
Những bộ trang phục giản dị là một phần không thể thiếu trong thời trang hiện đại.
he feels more relaxed in casuals than in suits.
Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mặc quần áo giản dị so với mặc vest.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay