full of amazements
tràn ngập những điều kỳ diệu
experiencing amazements
trải nghiệm những điều kỳ diệu
listened to amazements
nghe những điều kỳ diệu
shared amazements
chia sẻ những điều kỳ diệu
childhood amazements
những điều kỳ diệu thời thơ ấu
witnessed amazements
chứng kiến những điều kỳ diệu
series of amazements
loạt những điều kỳ diệu
caused amazements
gây ra những điều kỳ diệu
beyond amazements
vượt xa những điều kỳ diệu
pure amazements
những điều kỳ diệu thuần khiết
the children gasped with amazements at the fireworks display.
Những đứa trẻ thốt lên đầy kinh ngạc trước màn trình diễn pháo hoa.
she listened to his story with a mixture of curiosity and amazements.
Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ấy với sự pha trộn giữa sự tò mò và kinh ngạc.
the tour guide pointed out several historical landmarks, eliciting gasps of amazements.
Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra một số địa danh lịch sử, khiến mọi người thốt lên kinh ngạc.
the magician's illusions were full of clever tricks and delightful amazements.
Những ảo thuật của ảo thuật gia đầy những trò đánh lừa thông minh và những kinh ngạc thú vị.
the vastness of the grand canyon inspired feelings of awe and amazements.
Sự rộng lớn của hẻm núi Grand khiến họ có những cảm xúc kinh ngạc và kinh ngạc.
the concert finale brought a wave of enthusiastic applause and shared amazements.
Phần kết thúc buổi hòa nhạc mang đến một làn sóng nhiệt liệt và những kinh ngạc được chia sẻ.
the intricate details of the ancient temple filled them with silent amazements.
Những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ khiến họ kinh ngạc.
the sudden appearance of the whale caused a chorus of excited amazements.
Sự xuất hiện đột ngột của cá voi khiến mọi người kinh ngạc.
the artist's innovative techniques sparked a flurry of critical amazements.
Những kỹ thuật sáng tạo của họa sĩ đã khơi dậy một loạt những kinh ngạc.
the unexpected plot twist left the audience in stunned amazements.
Nghiêng ngọ nguần bất ngờ khiến khán giả kinh ngạc.
the sheer scale of the project elicited gasps of disbelief and amazements.
Quy mô khổng lồ của dự án đã khiến mọi người kinh ngạc.
full of amazements
tràn ngập những điều kỳ diệu
experiencing amazements
trải nghiệm những điều kỳ diệu
listened to amazements
nghe những điều kỳ diệu
shared amazements
chia sẻ những điều kỳ diệu
childhood amazements
những điều kỳ diệu thời thơ ấu
witnessed amazements
chứng kiến những điều kỳ diệu
series of amazements
loạt những điều kỳ diệu
caused amazements
gây ra những điều kỳ diệu
beyond amazements
vượt xa những điều kỳ diệu
pure amazements
những điều kỳ diệu thuần khiết
the children gasped with amazements at the fireworks display.
Những đứa trẻ thốt lên đầy kinh ngạc trước màn trình diễn pháo hoa.
she listened to his story with a mixture of curiosity and amazements.
Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ấy với sự pha trộn giữa sự tò mò và kinh ngạc.
the tour guide pointed out several historical landmarks, eliciting gasps of amazements.
Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra một số địa danh lịch sử, khiến mọi người thốt lên kinh ngạc.
the magician's illusions were full of clever tricks and delightful amazements.
Những ảo thuật của ảo thuật gia đầy những trò đánh lừa thông minh và những kinh ngạc thú vị.
the vastness of the grand canyon inspired feelings of awe and amazements.
Sự rộng lớn của hẻm núi Grand khiến họ có những cảm xúc kinh ngạc và kinh ngạc.
the concert finale brought a wave of enthusiastic applause and shared amazements.
Phần kết thúc buổi hòa nhạc mang đến một làn sóng nhiệt liệt và những kinh ngạc được chia sẻ.
the intricate details of the ancient temple filled them with silent amazements.
Những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ khiến họ kinh ngạc.
the sudden appearance of the whale caused a chorus of excited amazements.
Sự xuất hiện đột ngột của cá voi khiến mọi người kinh ngạc.
the artist's innovative techniques sparked a flurry of critical amazements.
Những kỹ thuật sáng tạo của họa sĩ đã khơi dậy một loạt những kinh ngạc.
the unexpected plot twist left the audience in stunned amazements.
Nghiêng ngọ nguần bất ngờ khiến khán giả kinh ngạc.
the sheer scale of the project elicited gasps of disbelief and amazements.
Quy mô khổng lồ của dự án đã khiến mọi người kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay