greet sb. with raptures of delight
chào ai đó với sự hân hoan vui sướng.
the tabloids went into raptures about her.
các tờ báo lá cải đã rơi vào trạng thái mê mẩn về cô.
In rapture some little boys and girls were listening to an interesting story.
Trong trạng thái mê mẩn, một số bé trai và bé gái đang lắng nghe một câu chuyện thú vị.
Each time I mention your name, he goes into raptures about you.
Mỗi khi tôi nhắc đến tên bạn, anh ấy lại mê mẩn về bạn.
Because whether you are taken or left behind in the soon coming rapture of the Bride of Christ will depend on how you respond to the exhortative teaching presented.
Bởi vì việc bạn có bị chọn hay bị bỏ lại trong ngày rapture sớm tới của Nữ Thần Kitô sẽ phụ thuộc vào cách bạn phản hồi lại những lời dạy bảo khuyến khích được trình bày.
She was in a state of rapture after hearing the good news.
Cô ấy đã rơi vào trạng thái mê mẩn sau khi nghe tin tốt.
The music filled him with rapture and joy.
Nhạc đã lấp đầy anh ấy với sự mê mẩn và niềm vui.
They watched in rapture as the fireworks lit up the sky.
Họ xem pháo hoa rực sáng trên bầu trời với sự mê mẩn.
The beauty of the sunset filled her with rapture.
Vẻ đẹp của hoàng hôn lấp đầy cô ấy với sự mê mẩn.
The artist's paintings evoke a sense of rapture and wonder.
Những bức tranh của họa sĩ gợi lên cảm giác mê mẩn và kỳ diệu.
He experienced a moment of rapture when he held his newborn baby.
Anh ấy đã trải qua một khoảnh khắc mê mẩn khi anh ấy bế đứa con mới sinh của mình.
The book left her in a state of rapture with its beautiful prose.
Cuốn sách khiến cô ấy rơi vào trạng thái mê mẩn với văn phong tuyệt đẹp của nó.
The couple danced in rapture at their wedding reception.
Cặp đôi đã khiêu vũ trong trạng thái mê mẩn tại buổi tiệc cưới của họ.
The audience was in rapture during the performance of the talented young musician.
Khán giả đã mê mẩn trong suốt buổi biểu diễn của nhạc sĩ trẻ tài năng.
The rapture on her face was evident as she received the award.
Sự mê mẩn trên khuôn mặt cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được giải thưởng.
greet sb. with raptures of delight
chào ai đó với sự hân hoan vui sướng.
the tabloids went into raptures about her.
các tờ báo lá cải đã rơi vào trạng thái mê mẩn về cô.
In rapture some little boys and girls were listening to an interesting story.
Trong trạng thái mê mẩn, một số bé trai và bé gái đang lắng nghe một câu chuyện thú vị.
Each time I mention your name, he goes into raptures about you.
Mỗi khi tôi nhắc đến tên bạn, anh ấy lại mê mẩn về bạn.
Because whether you are taken or left behind in the soon coming rapture of the Bride of Christ will depend on how you respond to the exhortative teaching presented.
Bởi vì việc bạn có bị chọn hay bị bỏ lại trong ngày rapture sớm tới của Nữ Thần Kitô sẽ phụ thuộc vào cách bạn phản hồi lại những lời dạy bảo khuyến khích được trình bày.
She was in a state of rapture after hearing the good news.
Cô ấy đã rơi vào trạng thái mê mẩn sau khi nghe tin tốt.
The music filled him with rapture and joy.
Nhạc đã lấp đầy anh ấy với sự mê mẩn và niềm vui.
They watched in rapture as the fireworks lit up the sky.
Họ xem pháo hoa rực sáng trên bầu trời với sự mê mẩn.
The beauty of the sunset filled her with rapture.
Vẻ đẹp của hoàng hôn lấp đầy cô ấy với sự mê mẩn.
The artist's paintings evoke a sense of rapture and wonder.
Những bức tranh của họa sĩ gợi lên cảm giác mê mẩn và kỳ diệu.
He experienced a moment of rapture when he held his newborn baby.
Anh ấy đã trải qua một khoảnh khắc mê mẩn khi anh ấy bế đứa con mới sinh của mình.
The book left her in a state of rapture with its beautiful prose.
Cuốn sách khiến cô ấy rơi vào trạng thái mê mẩn với văn phong tuyệt đẹp của nó.
The couple danced in rapture at their wedding reception.
Cặp đôi đã khiêu vũ trong trạng thái mê mẩn tại buổi tiệc cưới của họ.
The audience was in rapture during the performance of the talented young musician.
Khán giả đã mê mẩn trong suốt buổi biểu diễn của nhạc sĩ trẻ tài năng.
The rapture on her face was evident as she received the award.
Sự mê mẩn trên khuôn mặt cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay