she smiled ambivalently, unsure whether to be happy or concerned about the news.
Cô mỉm cười một cách mơ hồ, không biết nên vui hay lo lắng về tin tức này.
he nodded ambivalently, neither fully agreeing nor disagreeing with the proposal.
Anh gật đầu một cách mơ hồ, không hoàn toàn đồng ý cũng không phản đối đề xuất.
the committee responded ambivalently to the controversial proposal, showing mixed reactions.
Ban giám khảo đã phản ứng một cách mơ hồ với đề xuất gây tranh cãi, thể hiện những phản ứng pha trộn.
she regarded the offer ambivalently, weighing both the opportunities and risks involved.
Cô nhìn nhận đề nghị một cách mơ hồ, cân nhắc cả cơ hội và rủi ro liên quan.
he spoke ambivalently about the project, expressing both enthusiasm and skepticism.
Anh nói về dự án một cách mơ hồ, thể hiện cả sự hào hứng và hoài nghi.
the market has reacted ambivalently to the new economic policy announcement.
Thị trường đã phản ứng một cách mơ hồ trước thông báo chính sách kinh tế mới.
she answered ambivalently, leaving her true feelings unclear.
Cô trả lời một cách mơ hồ, để lại cảm xúc thật của cô không rõ ràng.
he approached the opportunity ambivalently, cautious yet intrigued by the possibilities.
Anh tiếp cận cơ hội một cách mơ hồ, cẩn trọng nhưng cũng bị thu hút bởi những khả năng.
the public has responded ambivalently to the proposed changes in legislation.
Công chúng đã phản ứng một cách mơ hồ trước những thay đổi được đề xuất trong luật.
she voted ambivalently, torn between two candidates with different visions.
Cô đã bỏ phiếu một cách mơ hồ, bị chia rẽ giữa hai ứng cử viên với tầm nhìn khác nhau.
he behaved ambivalently toward his former colleague, friendly yet distant.
Anh cư xử một cách mơ hồ với đồng nghiệp cũ của mình, thân thiện nhưng cũng xa cách.
the company has responded ambivalently to the criticism, neither confirming nor denying the allegations.
Công ty đã phản ứng một cách mơ hồ trước những chỉ trích, không xác nhận cũng không phủ nhận các cáo buộc.
she smiled ambivalently, unsure whether to be happy or concerned about the news.
Cô mỉm cười một cách mơ hồ, không biết nên vui hay lo lắng về tin tức này.
he nodded ambivalently, neither fully agreeing nor disagreeing with the proposal.
Anh gật đầu một cách mơ hồ, không hoàn toàn đồng ý cũng không phản đối đề xuất.
the committee responded ambivalently to the controversial proposal, showing mixed reactions.
Ban giám khảo đã phản ứng một cách mơ hồ với đề xuất gây tranh cãi, thể hiện những phản ứng pha trộn.
she regarded the offer ambivalently, weighing both the opportunities and risks involved.
Cô nhìn nhận đề nghị một cách mơ hồ, cân nhắc cả cơ hội và rủi ro liên quan.
he spoke ambivalently about the project, expressing both enthusiasm and skepticism.
Anh nói về dự án một cách mơ hồ, thể hiện cả sự hào hứng và hoài nghi.
the market has reacted ambivalently to the new economic policy announcement.
Thị trường đã phản ứng một cách mơ hồ trước thông báo chính sách kinh tế mới.
she answered ambivalently, leaving her true feelings unclear.
Cô trả lời một cách mơ hồ, để lại cảm xúc thật của cô không rõ ràng.
he approached the opportunity ambivalently, cautious yet intrigued by the possibilities.
Anh tiếp cận cơ hội một cách mơ hồ, cẩn trọng nhưng cũng bị thu hút bởi những khả năng.
the public has responded ambivalently to the proposed changes in legislation.
Công chúng đã phản ứng một cách mơ hồ trước những thay đổi được đề xuất trong luật.
she voted ambivalently, torn between two candidates with different visions.
Cô đã bỏ phiếu một cách mơ hồ, bị chia rẽ giữa hai ứng cử viên với tầm nhìn khác nhau.
he behaved ambivalently toward his former colleague, friendly yet distant.
Anh cư xử một cách mơ hồ với đồng nghiệp cũ của mình, thân thiện nhưng cũng xa cách.
the company has responded ambivalently to the criticism, neither confirming nor denying the allegations.
Công ty đã phản ứng một cách mơ hồ trước những chỉ trích, không xác nhận cũng không phủ nhận các cáo buộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay