conflicted feelings
những cảm xúc mâu thuẫn
conflicted interests
những lợi ích mâu thuẫn
conflicted emotions
những cảm xúc xung đột
conflicted thoughts
những suy nghĩ mâu thuẫn
conflicted loyalties
những lòng trung thành mâu thuẫn
conflicted identity
những bản sắc mâu thuẫn
conflicted values
những giá trị mâu thuẫn
conflicted relationships
những mối quan hệ mâu thuẫn
conflicted priorities
những ưu tiên mâu thuẫn
conflicted opinions
những ý kiến mâu thuẫn
she felt conflicted about moving to a new city.
Cô cảm thấy mâu thuẫn về việc chuyển đến một thành phố mới.
he was conflicted between staying at his job and pursuing his passion.
Anh cảm thấy mâu thuẫn giữa việc ở lại công việc và theo đuổi đam mê của mình.
the characters in the novel are often conflicted about their choices.
Các nhân vật trong tiểu thuyết thường mâu thuẫn về những lựa chọn của họ.
many students are conflicted about their future career paths.
Nhiều sinh viên cảm thấy mâu thuẫn về con đường sự nghiệp tương lai của họ.
she was conflicted over whether to tell the truth or protect her friend.
Cô cảm thấy mâu thuẫn về việc nên nói sự thật hay bảo vệ bạn bè.
he felt conflicted after hearing both sides of the argument.
Anh cảm thấy mâu thuẫn sau khi nghe cả hai mặt của cuộc tranh luận.
they were conflicted about the decision to move forward with the project.
Họ cảm thấy mâu thuẫn về quyết định tiến hành dự án.
the team was conflicted on how to approach the problem.
Nhóm mâu thuẫn về cách tiếp cận vấn đề.
she often feels conflicted when trying to balance work and family.
Cô thường cảm thấy mâu thuẫn khi cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình.
he was conflicted about attending the wedding after the breakup.
Anh cảm thấy mâu thuẫn về việc có nên tham dự đám cưới sau chia tay.
conflicted feelings
những cảm xúc mâu thuẫn
conflicted interests
những lợi ích mâu thuẫn
conflicted emotions
những cảm xúc xung đột
conflicted thoughts
những suy nghĩ mâu thuẫn
conflicted loyalties
những lòng trung thành mâu thuẫn
conflicted identity
những bản sắc mâu thuẫn
conflicted values
những giá trị mâu thuẫn
conflicted relationships
những mối quan hệ mâu thuẫn
conflicted priorities
những ưu tiên mâu thuẫn
conflicted opinions
những ý kiến mâu thuẫn
she felt conflicted about moving to a new city.
Cô cảm thấy mâu thuẫn về việc chuyển đến một thành phố mới.
he was conflicted between staying at his job and pursuing his passion.
Anh cảm thấy mâu thuẫn giữa việc ở lại công việc và theo đuổi đam mê của mình.
the characters in the novel are often conflicted about their choices.
Các nhân vật trong tiểu thuyết thường mâu thuẫn về những lựa chọn của họ.
many students are conflicted about their future career paths.
Nhiều sinh viên cảm thấy mâu thuẫn về con đường sự nghiệp tương lai của họ.
she was conflicted over whether to tell the truth or protect her friend.
Cô cảm thấy mâu thuẫn về việc nên nói sự thật hay bảo vệ bạn bè.
he felt conflicted after hearing both sides of the argument.
Anh cảm thấy mâu thuẫn sau khi nghe cả hai mặt của cuộc tranh luận.
they were conflicted about the decision to move forward with the project.
Họ cảm thấy mâu thuẫn về quyết định tiến hành dự án.
the team was conflicted on how to approach the problem.
Nhóm mâu thuẫn về cách tiếp cận vấn đề.
she often feels conflicted when trying to balance work and family.
Cô thường cảm thấy mâu thuẫn khi cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình.
he was conflicted about attending the wedding after the breakup.
Anh cảm thấy mâu thuẫn về việc có nên tham dự đám cưới sau chia tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay