ambushed by rebels
được các tay súng nổi dậy phục kích
they ambushed us
họ đã phục kích chúng tôi
ambushed in the forest
được phục kích trong rừng
being ambushed
đang bị phục kích
ambushed the convoy
phục kích đoàn xe
suddenly ambushed
được phục kích đột ngột
ambushed and captured
được phục kích và bắt cóc
ambushed at dawn
được phục kích vào lúc bình minh
ambushed near the bridge
được phục kích gần cây cầu
ambushed the enemy
phục kích kẻ địch
ambushed by rebels
được các tay súng nổi dậy phục kích
they ambushed us
họ đã phục kích chúng tôi
ambushed in the forest
được phục kích trong rừng
being ambushed
đang bị phục kích
ambushed the convoy
phục kích đoàn xe
suddenly ambushed
được phục kích đột ngột
ambushed and captured
được phục kích và bắt cóc
ambushed at dawn
được phục kích vào lúc bình minh
ambushed near the bridge
được phục kích gần cây cầu
ambushed the enemy
phục kích kẻ địch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay