waylaid by traffic
bị kẹt trong giao thông
waylaid a moment
bị làm chậm một lúc
waylaying the thief
cản đường kẻ trộm
waylaid completely
bị cản hoàn toàn
waylaid unexpectedly
bị cản bất ngờ
waylaid for hours
bị làm chậm trong nhiều giờ
waylaying attempts
các nỗ lực cản đường
waylaid his progress
cản bước tiến của anh ấy
waylaid and questioned
bị cản và tra hỏi
waylaid the messenger
cản đường người mang tin
waylaid by traffic
bị kẹt trong giao thông
waylaid a moment
bị làm chậm một lúc
waylaying the thief
cản đường kẻ trộm
waylaid completely
bị cản hoàn toàn
waylaid unexpectedly
bị cản bất ngờ
waylaid for hours
bị làm chậm trong nhiều giờ
waylaying attempts
các nỗ lực cản đường
waylaid his progress
cản bước tiến của anh ấy
waylaid and questioned
bị cản và tra hỏi
waylaid the messenger
cản đường người mang tin
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay