ameliorators of pollution
chất cải thiện ô nhiễm
researchers are searching for new ameliorators to combat climate change.
các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các chất cải thiện mới để chống lại biến đổi khí hậu.
the doctor prescribed several ameliorators to ease her pain.
bác sĩ đã kê đơn một số chất cải thiện để giảm bớt cơn đau của cô ấy.
these new policies aim to be ameliorators for the struggling economy.
những chính sách mới này nhằm mục đích trở thành các biện pháp cải thiện cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
the government implemented several ameliorators to improve public transportation.
chính phủ đã thực hiện một số biện pháp cải thiện để nâng cao hệ thống giao thông công cộng.
finding effective ameliorators for this disease has proven challenging.
việc tìm ra các biện pháp cải thiện hiệu quả cho căn bệnh này đã trở nên khó khăn.
the coach used several ameliorators to help the team improve their performance.
huấn luyện viên đã sử dụng một số biện pháp cải thiện để giúp đội bóng cải thiện hiệu suất của họ.
scientists are exploring novel ameliorators for treating neurological disorders.
các nhà khoa học đang khám phá các biện pháp cải thiện mới để điều trị các rối loạn thần kinh.
the company implemented new ameliorators to boost employee morale.
công ty đã thực hiện các biện pháp cải thiện mới để tăng cường tinh thần của nhân viên.
engineers are constantly seeking ameliorators for existing technologies.
các kỹ sư liên tục tìm kiếm các biện pháp cải thiện cho các công nghệ hiện có.
these dietary changes act as ameliorators for digestive issues.
những thay đổi chế độ ăn uống này có tác dụng như các biện pháp cải thiện cho các vấn đề về tiêu hóa.
ameliorators of pollution
chất cải thiện ô nhiễm
researchers are searching for new ameliorators to combat climate change.
các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các chất cải thiện mới để chống lại biến đổi khí hậu.
the doctor prescribed several ameliorators to ease her pain.
bác sĩ đã kê đơn một số chất cải thiện để giảm bớt cơn đau của cô ấy.
these new policies aim to be ameliorators for the struggling economy.
những chính sách mới này nhằm mục đích trở thành các biện pháp cải thiện cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
the government implemented several ameliorators to improve public transportation.
chính phủ đã thực hiện một số biện pháp cải thiện để nâng cao hệ thống giao thông công cộng.
finding effective ameliorators for this disease has proven challenging.
việc tìm ra các biện pháp cải thiện hiệu quả cho căn bệnh này đã trở nên khó khăn.
the coach used several ameliorators to help the team improve their performance.
huấn luyện viên đã sử dụng một số biện pháp cải thiện để giúp đội bóng cải thiện hiệu suất của họ.
scientists are exploring novel ameliorators for treating neurological disorders.
các nhà khoa học đang khám phá các biện pháp cải thiện mới để điều trị các rối loạn thần kinh.
the company implemented new ameliorators to boost employee morale.
công ty đã thực hiện các biện pháp cải thiện mới để tăng cường tinh thần của nhân viên.
engineers are constantly seeking ameliorators for existing technologies.
các kỹ sư liên tục tìm kiếm các biện pháp cải thiện cho các công nghệ hiện có.
these dietary changes act as ameliorators for digestive issues.
những thay đổi chế độ ăn uống này có tác dụng như các biện pháp cải thiện cho các vấn đề về tiêu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay