amphiphilic molecules
phân tử ưa béo
amphiphilic surfactant
chất hoạt động bề mặt ưa béo
amphiphilic self-assembly
tự lắp ráp ưa béo
amphiphilic micelles
micelle ưa béo
amphiphilic block copolymers
hợp polyamer khối ưa béo
amphiphilic membranes
màng ưa béo
the surfactant is amphiphilic, allowing it to interact with both water and oil.
surfactant là lưỡng cảm, cho phép nó tương tác với cả nước và dầu.
amphiphilic molecules self-assemble into micelles in aqueous solutions.
các phân tử lưỡng cảm tự tổ hợp thành micelle trong dung dịch nước.
the amphiphilic nature of phospholipids is crucial for membrane formation.
tính chất lưỡng cảm của phospholipid rất quan trọng cho sự hình thành màng.
many biological molecules exhibit amphiphilic properties.
nhiều phân tử sinh học thể hiện các đặc tính lưỡng cảm.
understanding amphiphilic interactions is essential in drug delivery systems.
hiểu các tương tác lưỡng cảm là điều cần thiết trong các hệ thống phân phối thuốc.
the amphiphilic block copolymers are used in various applications, including cosmetics and pharmaceuticals.
các copolymer khối lưỡng cảm được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm mỹ phẩm và dược phẩm.
amphiphilic molecules can act as emulsifiers, stabilizing mixtures of oil and water.
các phân tử lưỡng cảm có thể hoạt động như chất nhũ hóa, ổn định hỗn hợp dầu và nước.
the amphiphilic nature of proteins allows them to interact with both hydrophilic and hydrophobic environments.
tính chất lưỡng cảm của protein cho phép chúng tương tác với cả môi trường ưa nước và ưa dầu.
researchers are exploring the use of amphiphilic materials for targeted drug delivery.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng vật liệu lưỡng cảm để phân phối thuốc nhắm mục tiêu.
amphiphilic molecules play a key role in biological membranes and cellular processes.
các phân tử lưỡng cảm đóng vai trò quan trọng trong màng sinh học và các quá trình tế bào.
amphiphilic molecules
phân tử ưa béo
amphiphilic surfactant
chất hoạt động bề mặt ưa béo
amphiphilic self-assembly
tự lắp ráp ưa béo
amphiphilic micelles
micelle ưa béo
amphiphilic block copolymers
hợp polyamer khối ưa béo
amphiphilic membranes
màng ưa béo
the surfactant is amphiphilic, allowing it to interact with both water and oil.
surfactant là lưỡng cảm, cho phép nó tương tác với cả nước và dầu.
amphiphilic molecules self-assemble into micelles in aqueous solutions.
các phân tử lưỡng cảm tự tổ hợp thành micelle trong dung dịch nước.
the amphiphilic nature of phospholipids is crucial for membrane formation.
tính chất lưỡng cảm của phospholipid rất quan trọng cho sự hình thành màng.
many biological molecules exhibit amphiphilic properties.
nhiều phân tử sinh học thể hiện các đặc tính lưỡng cảm.
understanding amphiphilic interactions is essential in drug delivery systems.
hiểu các tương tác lưỡng cảm là điều cần thiết trong các hệ thống phân phối thuốc.
the amphiphilic block copolymers are used in various applications, including cosmetics and pharmaceuticals.
các copolymer khối lưỡng cảm được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm mỹ phẩm và dược phẩm.
amphiphilic molecules can act as emulsifiers, stabilizing mixtures of oil and water.
các phân tử lưỡng cảm có thể hoạt động như chất nhũ hóa, ổn định hỗn hợp dầu và nước.
the amphiphilic nature of proteins allows them to interact with both hydrophilic and hydrophobic environments.
tính chất lưỡng cảm của protein cho phép chúng tương tác với cả môi trường ưa nước và ưa dầu.
researchers are exploring the use of amphiphilic materials for targeted drug delivery.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng vật liệu lưỡng cảm để phân phối thuốc nhắm mục tiêu.
amphiphilic molecules play a key role in biological membranes and cellular processes.
các phân tử lưỡng cảm đóng vai trò quan trọng trong màng sinh học và các quá trình tế bào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay