analysers

[Mỹ]/'ænəlaɪzɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà phân tích; thiết bị phân tích, phân tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

data analyser

phân tích dữ liệu

network analyser

phân tích mạng

spectrum analyser

phân tích quang phổ

Câu ví dụ

The applications of SKALAR brand interval flow analyser in the analysis of fermentation liquid and content of product biacetyl were introduced.

Các ứng dụng của máy phân tích dòng chảy khoảng SKALAR trong phân tích chất lỏng lên men và hàm lượng sản phẩm biacetyl đã được giới thiệu.

The paper has introduced a kind of distortion factor analyser for sinusoidalsignal based on virtual instrument technology.

Bài báo đã giới thiệu một loại máy phân tích hệ số méo cho tín hiệu sin dựa trên công nghệ thiết bị ảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay