scrutinize

[Mỹ]/ˈskruːtənaɪz/
[Anh]/ˈskruːtənaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Xem xét kỹ lưỡng và toàn diện; kiểm tra cẩn thận.
Word Forms
thì quá khứscrutinized
ngôi thứ ba số ítscrutinizes
quá khứ phân từscrutinized
hiện tại phân từscrutinizing

Câu ví dụ

elections scrutinized by international observers.

các cuộc bầu cử được các quan sát viên quốc tế xem xét.

customers were warned to scrutinize the small print.

khách hàng được cảnh báo nên xem xét kỹ các điều khoản nhỏ.

The jeweler scrutinized the diamond for flaws.

Người thợ kim hoàn xem xét kỹ lưỡng viên kim cương để tìm lỗi.

The detective decided to scrutinize the evidence carefully.

Thám tử quyết định xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.

It's important to scrutinize the terms and conditions before signing any contract.

Điều quan trọng là phải xem xét kỹ các điều khoản và điều kiện trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.

She likes to scrutinize every detail of a project before presenting it to the client.

Cô ấy thích xem xét mọi chi tiết của một dự án trước khi trình bày nó cho khách hàng.

Investors need to scrutinize the company's financial statements before making any decisions.

Các nhà đầu tư cần xem xét kỹ các báo cáo tài chính của công ty trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

Journalists have a responsibility to scrutinize government actions and hold officials accountable.

Các nhà báo có trách nhiệm xem xét các hành động của chính phủ và giữ cho các quan chức phải chịu trách nhiệm.

Consumers should scrutinize product reviews before making a purchase.

Người tiêu dùng nên xem xét các đánh giá sản phẩm trước khi mua hàng.

The opposition party will scrutinize the new legislation proposed by the government.

Đảng đối lập sẽ xem xét các dự luật mới do chính phủ đề xuất.

Scientists must scrutinize the data to ensure the accuracy of their research findings.

Các nhà khoa học phải xem xét dữ liệu để đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu của họ.

The board of directors will scrutinize the company's performance during the annual meeting.

Hội đồng quản trị sẽ xem xét hiệu suất của công ty trong cuộc họp thường niên.

Before making a decision, it's crucial to scrutinize all available options.

Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn khả thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay