anarchist

[Mỹ]/'ænəkɪst/
[Anh]/'ænɚkɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tin vào chủ nghĩa vô chính phủ; một người thúc đẩy chủ nghĩa vô chính phủ
Word Forms
số nhiềuanarchists

Câu ví dụ

a blend of racialist and anarchist ideas.

một sự pha trộn giữa các ý tưởng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa vô chính phủ.

He was a poet, an anarchist and a vegan.

Anh ấy là một nhà thơ, một người vô chính phủ và một người ăn chay.

with stone-throwing anarchists were running amok.

những người vô chính phủ ném đá đang gây rối.

The most furious anarchist become the most barefaced apostate.

Người vô chính phủ cuồng tín nhất đã trở thành kẻ lạc đạo trắng trợn nhất.

The anarchist group organized a protest against the government.

Nhóm vô chính phủ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại chính phủ.

An anarchist believes in the abolition of all forms of hierarchical authority.

Một người vô chính phủ tin vào việc bãi bỏ tất cả các hình thức quyền lực phân cấp.

The anarchist literature inspired many young activists to question the status quo.

Văn học vô chính phủ đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ tuổi đặt câu hỏi về hiện trạng.

The police arrested the suspected anarchist for inciting violence.

Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng bị nghi ngờ là người vô chính phủ vì kích động bạo lực.

An anarchist society would rely on voluntary cooperation rather than government control.

Một xã hội vô chính phủ sẽ dựa vào sự hợp tác tự nguyện hơn là sự kiểm soát của chính phủ.

The anarchist philosopher advocated for individual freedom and autonomy.

Nhà triết học vô chính phủ ủng hộ tự do và tự chủ cá nhân.

Some people view anarchists as troublemakers, while others see them as freedom fighters.

Một số người coi những người vô chính phủ là những kẻ gây rối, trong khi những người khác coi họ là những người chiến đấu vì tự do.

Anarchists often reject traditional political structures in favor of decentralized decision-making.

Những người vô chính phủ thường bác bỏ các cấu trúc chính trị truyền thống để ủng hộ việc ra quyết định phân quyền.

The anarchist community thrives on principles of mutual aid and solidarity.

Cộng đồng vô chính phủ phát triển mạnh mẽ dựa trên các nguyên tắc hỗ trợ lẫn nhau và đoàn kết.

Anarchist movements have a long history of challenging oppressive systems and advocating for social change.

Các phong trào vô chính phủ có một lịch sử lâu dài trong việc thách thức các hệ thống áp bức và ủng hộ sự thay đổi xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay